Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

suite

/swiːt/

suite

danh từ · noun

  1. phòng thượng hạng (khách sạn)

Ví dụ

  • The company reserved an executive suite for the regional director.Công ty đã đặt một phòng thượng hạng dành cho giám đốc khu vực.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi