tapestry
/ˈtæp.ə.stri/
thảm thêu dệt treo tường
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- thảm thêu dệt treo tường
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
It was merely moving air stirring the weighty tapestries.Đó chỉ là luồng không khí chuyển động làm rung rinh những tấm thảm thêu nặng nề.
🧠 Thử trí nhớ
"tapestry" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí