Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

technique

/tekˈniːk/

technique

danh từ · noun

  1. kỹ thuật, phương pháp

Ví dụ

  • Paraphrasing is an effective technique.Diễn đạt lại là một kỹ thuật hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi