Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

terrify

/ˈter.ə.faɪ/

terrify

động từ · verb

  1. làm cho hoảng sợ, khiếp sợ

Ví dụ

  • Loud noises can terrify young pets.Tiếng ồn lớn có thể làm thú cưng nhỏ hoảng sợ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi