Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

thick

/θɪk/

thick

tính từ · adjective

  1. dày

Ví dụ

  • This notebook is thicker than that one.Cuốn sổ này dày hơn cuốn sổ kia.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi