Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

thirsty

/ˈθɜː.sti/

thirsty

tính từ · adjective

  1. khát nước

Ví dụ

  • I am thirsty, I want water.Tớ khát nước, tớ muốn uống nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi