Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

thirty-eight

/ˌθɜːti ˈeɪt/

thirty-eight

danh từ · noun

  1. số 38

Ví dụ

  • It is 38 Tran Phu Street.Nó là số 38 đường Trần Phú.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi