Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

threshold

/ˈθreʃhəʊld/

threshold

danh từ · noun

  1. ngưỡng, mức tối thiểu

Ví dụ

  • The score threshold for B1 level is 4.0 out of 10.Ngưỡng điểm cho trình độ B1 là 4.0 trên 10.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi