umpire
/ˈʌmpaɪə/
trọng tài (quần vợt, bóng chày)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- trọng tài (quần vợt, bóng chày)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The umpire decided the ball was out.Trọng tài đã quyết định quả bóng ra ngoài sân.
🧠 Thử trí nhớ
"umpire" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí