Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

utterance

/ˈʌtərəns/

utterance

danh từ · noun

  1. phát ngôn, lời nói

Ví dụ

  • A natural utterance in English depends heavily on correct sentence stress.Một phát ngôn tự nhiên trong tiếng Anh phụ thuộc rất nhiều vào trọng âm câu chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi