Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vary

/ˈveə.ri/

vary

động từ · verb

  1. biến đổi, khác nhau

Ví dụ

  • Rates vary over time.Các tỷ lệ biến đổi theo thời gian.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi