Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vehicle

/ˈvɪə.kəl/

vehicle

danh từ · noun

  1. phương tiện giao thông

Ví dụ

  • Cars and buses are road vehicles.Ô tô và xe buýt là các phương tiện giao thông đường bộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi