Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

visa

/ˈviːzə/

visa

danh từ · noun

  1. thị thực, visa

Ví dụ

  • Do I need a business visa for this trip?Tôi có cần visa công tác cho chuyến đi này không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi