Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

waffle

/ˈwɒf.əl/

waffle

danh từ · noun

  1. bánh waffle, bánh tổ ong

Ví dụ

  • Can I have a few waffles, please?Cho tôi xin một vài chiếc bánh waffle được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi