Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

warehouse

/ˈweəhaʊs/

warehouse

danh từ · noun

  1. nhà kho

Ví dụ

  • The goods are stored in the warehouse.Hàng hóa được lưu trữ trong nhà kho.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi