Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

watch the fish

/wɒtʃ ðə fɪʃ/

watch the fish

động từ · verb

  1. ngắm cá

Ví dụ

  • The children watched the fish at the aquarium.Bọn trẻ đã ngắm cá ở thủy cung.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi