Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

waterfall

/ˈwɔː.tə.fɔːl/

waterfall

danh từ · noun

  1. thác nước

Ví dụ

  • The waterfall is tall and fast.Thác nước cao và chảy nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi