Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

whale

/weɪl/

whale

danh từ · noun

  1. cá voi
  2. con cá voi

Ví dụ

  • The blue whale is very big.Cá voi xanh rất lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi