Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

yes

/jes/

yes

trạng từ · adverb

  1. có, đúng, vâng

Ví dụ

  • Yes, that is my friend.Vâng, đó là bạn của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi