Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yogurt

/ˈjɒɡ.ət/

yogurt

danh từ · noun

  1. sữa chua

Ví dụ

  • I want some yogurt.Tớ muốn một ít sữa chua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi