Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

zebra

/ˈzebrə/

zebra

danh từ · noun

  1. con ngựa vằn

Ví dụ

  • Look at the zebra!Hãy nhìn con ngựa vằn kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi