Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

1000 từ: Động từ thông dụng nhất – Phần 1 (be, have, do, go, get, make)

Nắm vững cách dùng và phân biệt các động từ tiếng Anh tần suất cao nhất dành cho người đi làm: be, have, do, go, get, make.

1000 từ: Động từ thông dụng nhất – Phần 1 (be, have, do, go, get, make)

Câu chuyện giao tiếp công sở

Every morning, I go to the office at 8 AM and have a quick meeting with my team. We do many tasks today, so I need to get the sales report ready. Later, I will make a cup of coffee to stay focused.
A person pouring coffee into a cup in an office kitchen.
"make a cup of coffee to stay focused" - pha một tách cà phê để giữ tập trung.

Trong đoạn văn ngắn trên, các động từ cốt lõi được sử dụng rất phổ biến trong môi trường làm việc. Hãy cùng phân tích chi tiết cách dùng của các động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh giao tiếp nhé!

1. Phân tích nhóm động từ thông dụng

Động từNghĩa chínhVí dụ thực tế
beThì, là, ởI am busy today. (Tôi đang bận.)
haveCó, ăn/uống, tổ chứcWe have a meeting now. (Chúng tôi có cuộc họp ngay lúc này.)
doLàm (nhiệm vụ, hành động)I do my work carefully. (Tôi làm việc cẩn thận.)
goĐiThey go to the office by car. (Họ đi đến văn phòng bằng ô tô.)
getNhận, lấy, trở nênDid you get my email? (Bạn đã nhận được email của tôi chưa?)
makeTạo ra, chế tạo, đưa raPlease make a copy of this document. (Vui lòng photo bản tài liệu này.)
A group of colleagues sitting together in a conference room for a meeting.
"We have a meeting now" - Chúng tôi đang có cuộc họp ngay lúc này.

2. Phân biệt cặp từ dễ lẫn lộn: Do vs. Make

Một trong những điểm khó nhất với người mới học là phân biệt DoMake:

  • Do: Dùng cho các hoạt động, công việc chung chung, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: do research (nghiên cứu), do business (kinh doanh), do a favor (giúp đỡ).
  • Make: Dùng khi bạn tạo ra một cái gì đó mới hoặc đưa ra quyết định, ý kiến. Ví dụ: make a plan (lập kế hoạch), make a decision (đưa ra quyết định), make coffee (pha cà phê).

3. Lưu ý các lỗi sai người Việt thường mắc

Người học Việt Nam hay mắc một số lỗi dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh:

  • Dùng "have" để nói tuổi: Tiếng Việt nói "Tôi có 30 tuổi", nên nhiều người dịch nhầm là "I have 30 years old". Câu đúng phải dùng động từ be: "I am 30 years old".
  • Thêm "to" sau "go home": Từ home đóng vai trò là trạng từ chỉ nơi chốn, không dùng giới từ to đi kèm. Bạn nên nói "go home" thay vì "go to home".
  • Dùng sai "make business": Trong giao tiếp kinh doanh, chúng ta dùng cụm từ cố định "do business" (làm ăn, kinh doanh) chứ không dùng "make business".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

get v
ɡet
nhận được, lấy
I get your email. — Tôi đã nhận được email của bạn.
make v
meɪk
tạo ra, đưa ra
We make a decision today. — Chúng tôi đưa ra quyết định hôm nay.
do v
duː
làm, thực hiện
I do my daily work. — Tôi làm công việc hàng ngày của mình.
be v
/biː/
thì, là, ở
I am very busy today. — Hôm nay tôi rất bận.
have v
/hæv/
có, sở hữu
We have a meeting now. — Chúng tôi có một cuộc họp ngay bây giờ.
go v
/ɡəʊ/
đi
They go to the office by car. — Họ đi đến văn phòng bằng ô tô.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.