Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

1000 từ: Tính từ thông dụng và các cặp từ trái nghĩa trong công sở

Học các tính từ thông dụng, các cặp từ trái nghĩa thực tế và vị trí dùng tính từ chuẩn xác trong môi trường làm việc hàng ngày.

1000 từ: Tính từ thông dụng và các cặp từ trái nghĩa trong công sở

1. Vị trí và cách dùng tính từ trong công sở

Trong tiếng Anh giao tiếp và công việc, tính từ (Adjectives) được dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của người, vật hoặc sự việc. Việc ghi nhớ các cặp tính từ trái nghĩa giúp người đi làm mở rộng vốn từ nhanh chóng và diễn đạt linh hoạt hơn.

  • Tính từ đứng trước danh từ: Được dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau.
    Ví dụ: We have an internal meeting today. (Chúng tôi có một cuộc họp nội bộ vào hôm nay.)
  • Tính từ đứng sau động từ to be hoặc động từ liên kết: Dùng để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
    Ví dụ: The new policy is very clear and effective. (Chính sách mới rất rõ ràng và hiệu quả.)
A group of office colleagues discussing around a table in a meeting room.
"We have an internal meeting today." - Chúng tôi có một cuộc họp nội bộ hôm nay.

2. Các cặp tính từ trái nghĩa thông dụng cho người đi làm

Dưới đây là các cặp tính từ trái nghĩa thường gặp nhất trong môi trường văn phòng, giao tiếp với đối tác và quản lý công việc:

  • Junior (cấp dưới, ít kinh nghiệm) <--> Senior (cấp cao, lâu năm)
    Ví dụ: He is a junior staff member, while Ms. Elena is a senior manager. (Anh ấy là nhân viên cấp dưới, trong khi cô Elena là quản lý cấp cao.)
  • Internal (nội bộ) <--> External (bên ngoài)
    Ví dụ: Please keep this email for internal review before sending it to external clients. (Vui lòng giữ email này để duyệt nội bộ trước khi gửi cho khách hàng bên ngoài.)
  • Broad (rộng, bao quát) <--> Narrow (hẹp, cụ thể nhỏ)
    Ví dụ: Our Director wants a broad plan, not a narrow topic. (Giám đốc của chúng tôi muốn một kế hoạch bao quát, chứ không phải một chủ đề hẹp.)
  • High (cao) <--> Low (thấp)
    Ví dụ: Product quality is high, but production cost remains low. (Chất lượng sản phẩm cao, nhưng chi phí sản xuất vẫn thấp.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng tính từ

  • Đặt tính từ sai vị trí: Người Việt thường có thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên hay đặt tính từ đứng sau danh từ (giống như tiếng Việt "cuộc họp nội bộ").
    Lỗi sai: We have a meeting internal.
    Sửa đúng: We have an internal meeting.
  • Nhầm lẫn từ loại: Sau động từ "to be", chúng ta cần dùng tính từ để chỉ đặc điểm, không dùng trạng từ.
    Lỗi sai: The report is strongly.
    Sửa đúng: The report is strong.
  • Quên đổi mạo từ 'a' thành 'an' khi tính từ bắt đầu bằng nguyên âm:
    Lỗi sai: He is a internal auditor.
    Sửa đúng: He is an internal auditor.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

junior adj
/ˈdʒuː.ni.ər/
cấp dưới, ít kinh nghiệm
He is a junior staff member in our department. — Anh ấy là một nhân viên cấp dưới trong phòng ban của chúng tôi.
senior adj
/ˈsiː.ni.ər/
cấp cao, lâu năm
She was promoted to a senior manager position. — Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.
internal adj
/ɪnˈtɜː.nəl/
nội bộ
This report is for internal use only. — Báo cáo này chỉ dành cho việc sử dụng nội bộ.
broad adj
/brɔːd/
rộng, bao quát
We need a broad plan for this new project. — Chúng ta cần một kế hoạch bao quát cho dự án mới này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.