Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Trung cấp

1000 từ: Từ để hỏi và các cụm từ giao tiếp thiết yếu

Hướng dẫn cách sử dụng từ để hỏi, cấu trúc câu hỏi lịch sự gián tiếp và các cụm từ giao tiếp thông dụng trong môi trường làm việc.

1000 từ: Từ để hỏi và các cụm từ giao tiếp thiết yếu

1. Tổng quan về từ để hỏi và câu hỏi giao tiếp

Trong môi trường làm việc hàng ngày, khả năng đặt câu hỏi chính xác và lịch sự là kỹ năng cốt lõi giúp bạn thu thập thông tin, trao đổi công việc và điều phối dự án hiệu quả. Bên cạnh các từ để hỏi cơ bản như What, Where, When, Why, Who, và How, người đi làm cần làm chủ các mẫu câu hỏi gián tiếp và lịch sự để duy trì sự chuyên nghiệp.

2. Bảng so sánh: Câu hỏi trực tiếp vs. Câu hỏi gián tiếp lịch sự

Dưới đây là sự khác biệt giữa cách đặt câu hỏi trực tiếp (dùng khi trao đổi nhanh) và câu hỏi gián tiếp (dùng trong email, làm việc với cấp trên hoặc đối tác):

Tiêu chíCâu hỏi trực tiếp (Direct)Câu hỏi gián tiếp lịch sự (Indirect)
Cấu trúcTừ hỏi + Trợ động từ + S + V?Mẫu câu lịch sự + Từ hỏi + S + V
Trật tự từĐảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.Giữ nguyên trật tự câu khẳng định (không đảo ngữ).
Ví dụ công sởWhere is the report?Could you tell me where the report is?
Bối cảnh dùngTrao đổi nhanh với đồng nghiệp thân thiết.Email chính thức, trao đổi với khách hàng, cấp trên.

3. Các cụm từ hỏi giao tiếp thiết yếu trong công việc

Để nâng cao tính chuyên nghiệp, bạn nên áp dụng các cụm từ giao tiếp thông dụng sau:

  • Would you mind + V-ing...?: Bạn có phiền làm việc gì đó không? (Ví dụ: Would you mind rechecking the data? - Bạn có phiền kiểm tra lại dữ liệu không?)
  • How about + V-ing...?: Mẫu câu đưa ra gợi ý trong họp hành. (Ví dụ: How about postponing the meeting? - Hay là chúng ta hoãn cuộc họp lại?)
  • Could you please clarify...?: Đề nghị làm rõ thông tin. (Ví dụ: Could you please clarify this requirement? - Anh/chị có thể giải thích rõ yêu cầu này không?)
A professional rechecking data on a laptop screen in an office.
"Would you mind rechecking the data?" (Bạn có phiền kiểm tra lại dữ liệu không?)

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Lỗi đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp: Người Việt thường có thói quen quen tay đảo trợ động từ ngay cả khi đứng sau mệnh đề chính. Ví dụ: nói "Do you know where is Mr. David?" thay vì câu đúng là "Do you know where Mr. David is?". Hãy nhớ rằng sau cụm từ như Could you tell me hoặc Do you know, vế sau trở thành một mệnh đề danh ngữ và tuân theo trật tự: Từ hỏi + Chủ ngữ + Động từ.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

clarify v
/ˈklær.ə.faɪ/
làm rõ, giải thích rõ
Could you please clarify this requirement? — Anh/chị có thể làm rõ yêu cầu này không?
postpone v
/pəʊstˈpəʊn/
hoãn lại
How about postponing the meeting? — Hay là chúng ta hoãn cuộc họp lại?
requirement n
/rɪˈkwaɪə.mənt/
yêu cầu
Please review the client requirement carefully. — Vui lòng xem xét kỹ yêu cầu của khách hàng.
indirect adj
/ˌɪn.daɪˈrekt/
gián tiếp
Indirect questions are more polite in business. — Câu hỏi gián tiếp lịch sự hơn trong giao tiếp công sở.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.