Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

1000 Từ vựng Tiếng Anh: Thành phố, Địa điểm & Chỉ đường

Học từ vựng và các cấu trúc giao tiếp thực tế về địa điểm trong thành phố, cách hỏi và chỉ đường dành cho người đi làm.

1000 Từ vựng Tiếng Anh: Thành phố, Địa điểm & Chỉ đường

1. Đoạn văn tình huống

Hãy cùng đọc câu chuyện ngắn dưới đây về một chuyến đi công tác của David:

David needs to visit the foreign embassy to pick up his new visa documents. He drives along the main freeway and exits near the central plaza. To avoid traffic congestion, he leaves his car in a parking area and walks across the footbridge to reach the main entrance.
A car driving on a spacious city freeway.
"drives along the main freeway": Lái xe di chuyển trên đường cao tốc chính.

2. Phân tích từ vựng & cấu trúc trong bài

Trong đoạn văn trên, chúng ta gặp các từ vựng và cấu trúc quan trọng khi di chuyển và tìm địa điểm trong thành phố:

  • Embassy (đại sứ quán): Địa điểm hành chính quan trọng khi làm thủ tục công tác hoặc du lịch nước ngoài.
  • Freeway (đường cao tốc): Tuyến đường cho phép xe chạy tốc độ cao, dùng khi di chuyển giữa các khu vực trong thành phố lớn.
  • Plaza (quảng trường / khu thương mại): Đô thị hiện đại thường có các khu vực công cộng mở hoặc trung tâm mua sắm ngoài trời.
  • Footbridge (cầu vượt đi bộ): Cầu dành riêng cho người đi bộ qua đường an toàn.

3. Cấu trúc chỉ đường thông dụng cho người đi làm

Khi đón tiếp đối tác, đi công tác hoặc hướng dẫn đồng nghiệp nước ngoài, bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau:

Cấu trúc / Cụm từÝ nghĩaVí dụ thực tế
How do I get to...?Làm sao để tôi đến...?How do I get to the head office from here? (Làm sao để tôi đi đến trụ sở chính từ đây?)
It is located next to / opposite...Nó nằm cạnh / đối diện...The embassy is located opposite the central plaza. (Đại sứ quán nằm đối diện quảng trường trung tâm.)
Take the freeway / main roadĐi theo đường cao tốc / đường chínhTake the freeway and exit at Street 5. (Đi theo đường cao tốc và rẽ ra ở Đường số 5.)
Walk across the footbridgeĐi bộ qua cầu vượtWalk across the footbridge to get to the building. (Đi bộ qua cầu vượt để đến tòa nhà.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi chỉ đường

Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi sử dụng từ vựng chỉ địa điểm và chỉ đường:

  • Nhầm lẫn giữa động từ và giới từ chỉ chuyển động: Nhiều người nói "walk cross the street" thay vì "walk across the street" hoặc "cross the street". Lưu ý rằng cross là động từ (băng qua), còn across là giới từ (qua, ngang qua).
  • Dùng thừa giới từ với "opposite": Dùng sai khi thêm "to" vào sau opposite. Ví dụ nói "The office is opposite to the bank" là thừa giới từ, chỉ cần nói "opposite the bank".
  • Lạm dụng động từ "go": Dùng động từ "go" cho mọi hướng đi làm câu nói thiếu cụ thể. Hãy dùng các động từ chính xác như take, cross, follow, turn để câu giao tiếp chuyên nghiệp hơn.
A pedestrian walking across a zebra crossing on a city street.
"walk across the street": Đi bộ băng qua đường, sử dụng cụm động từ chính xác.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

plaza n
/ˈplɑː.zə/
quảng trường, khu thương mại
The team meets at the central plaza for lunch. — Cả đội gặp nhau tại quảng trường trung tâm để ăn trưa.
embassy n
/ˈem.bə.si/
đại sứ quán
I need to go to the embassy to renew my visa. — Tôi cần đến đại sứ quán để gia hạn thị thực.
freeway n
/ˈfriː.weɪ/
đường cao tốc
Take the freeway to get to the airport faster. — Đi đường cao tốc để đến sân bay nhanh hơn.
footbridge n
/ˈfʊt.brɪdʒ/
cầu vượt đi bộ
Use the footbridge to cross this street safely. — Sử dụng cầu vượt đi bộ để sang con đường này an toàn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.