🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp
Cambridge PET: Câu Tường Thuật (Reported Speech)
Nắm vững lý thuyết và các dạng bài tập về câu tường thuật (lời nói, câu hỏi, mệnh lệnh) thường gặp trong kỳ thi Cambridge PET dành cho học sinh THCS.
1. Tổng quan về câu tường thuật (Reported Speech)
Trong kỳ thi Cambridge PET, dạng bài câu tường thuật xuất hiện rất phổ biến trong cả phần Đọc - Viết và Nghe. Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc mệnh lệnh của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, học sinh cần ghi nhớ 3 thay đổi quan trọng: lùi thì động từ, thay đổi đại từ / tính từ sở hữu và thay đổi trạng từ chỉ thời gian / địa điểm.
2. Ba dạng câu tường thuật cơ bản
a) Câu trần thuật (Reported Statements):
Sử dụng động từ tường thuật như said (that) hoặc told + O + (that).
- Trực tiếp: "I am studying for the upcoming test," she said.
- Tường thuật: She said that she was studying for the upcoming test.
- Trực tiếp: "We won the football match!" the leader announced enthusiastically.
- Tường thuật: The leader announced enthusiastically that they had won the football match. (Lãnh đạo đội thông báo một cách nhiệt tình rằng họ đã thắng trận bóng đá.)
b) Câu hỏi tường thuật (Reported Questions):
Đối với câu hỏi Yes/No, ta dùng if hoặc whether. Đối với câu hỏi Wh-question, ta giữ nguyên từ hỏi. Lỗi phổ biến nhất là học sinh vẫn đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật.
- Trực tiếp: "Do you like coding?" my classmate asked. -> Tường thuật: My classmate asked if I liked coding.
- Trực tiếp: "Where are you going this weekend?" he asked me. -> Tường thuật: He asked me where I was going that weekend.
c) Câu mệnh lệnh và lời khuyên (Reported Commands & Advice):
Dùng cấu trúc S + told / asked / ordered + O + (not) to-V.
- Trực tiếp: "Don't disturb me while I am playing games," my classmate said grumpily.
- Tường thuật: My classmate said grumpily not to disturb him while he was playing games. (Bạn cùng lớp của tôi nói một cách gắt gỏng rằng đừng làm phiền bạn ấy khi đang chơi game.)
- Trực tiếp: "Show me your notebook!" the teacher demanded. -> The teacher demanded to see my notebook. (Giáo viên đã yêu cầu xem vở của tôi.)
Ngoài ra, ta có thể linh hoạt dùng các động từ tường thuật đặc biệt để diễn đạt sắc thái cảm xúc:
"This test is so easy!" Ben exclaimed. -> Ben exclaimed that the test was very easy. (Ben thốt lên rằng bài kiểm tra rất dễ.)
"You must clean your desk today," the teacher insisted. -> The teacher insisted that I clean my desk that day. (Cô giáo khăng khăng rằng tôi phải dọn bàn học hôm đó.)
"I will help you with your project," my friend reassured me. -> My friend reassured me that he would help me with my project. (Bạn tôi trấn an tôi rằng bạn ấy sẽ giúp tôi làm dự án.)
So sánh trật tự từ: Câu hỏi Trực tiếp vs. Câu hỏi Tường thuật
Đây là điểm khác biệt cốt lõi mà thí sinh thi PET rất dễ mất điểm nếu không chú ý:
| Tiêu chí | Câu hỏi Trực tiếp (Direct Question) | Câu hỏi Tường thuật (Reported Question) |
|---|---|---|
| Trật tự từ | Có đảo ngữ (Trợ động từ + S + V) | Không đảo ngữ (S + V như câu trần thuật) |
| Trợ động từ Do / Does / Did | Bắt buộc phải sử dụng | Bỏ hẳn Do / Does / Did, lùi thì cho động từ chính |
| Dấu kết thúc câu | Dấu hỏi chấm (?) | Dấu chấm (.) |
3. Các lỗi người Việt thường mắc phải
Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge PET thường gặp 3 lỗi sai kinh điển sau:
- Vẫn giữ trật tự đảo ngữ trong câu hỏi: Viết He asked me where was I going (Sai) thay vì He asked me where I was going (Đúng).
- Dùng nhầm "said me": Trong tiếng Anh không dùng said me. Phải viết là said to me hoặc dùng told me.
- Quên đổi từ chỉ thời gian / địa điểm: Giữ nguyên tomorrow thay vì đổi thành the next day / the following day, giữ nguyên here thay vì đổi thành there.