Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Trung cấp

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian thường gặp trong công việc

Hướng dẫn cách sử dụng đúng các giới từ chỉ thời gian và nơi chốn phổ biến như at, on, in, within trong giao tiếp công sở, viết email và sắp xếp lịch trình.

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian thường gặp trong công việc

1. Giới từ chỉ thời gian phổ biến (Prepositions of Time)

Trong môi trường công sở, việc dùng đúng giới từ chỉ thời gian giúp câu từ trong email và báo cáo chính xác, chuyên nghiệp hơn.

  • At (vào lúc): Dùng cho mốc thời gian cụ thể, thời điểm chính xác trong ngày hoặc các dịp lễ ngắn.

    Ví dụ: The board meeting starts at 9:00 AM. (Cuộc họp HĐQT bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.)

  • On (vào): Dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể hoặc ngày lễ có từ 'day'.

    Ví dụ: Please submit the weekly report on Monday morning. (Vui lòng nộp báo cáo tuần vào sáng thứ Hai.)

  • In (trong / vào): Dùng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng, quý, năm, hoặc các buổi trong ngày (in the morning/afternoon/evening).

    Ví dụ: The new branch will open in October. (Chi nhánh mới sẽ mở cửa vào tháng 10.)

  • Within (trong vòng): Dùng để chỉ khoảng thời gian tối đa để hoàn thành một công việc.

    Ví dụ: We need to resolve this client complaint within 24 hours. (Chúng ta cần giải quyết khiếu nại này của khách hàng trong vòng 24 giờ.)

  • Since (kể từ): Dùng với mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.

    Ví dụ: Our company has grown rapidly since its inception in 2015. (Công ty chúng tôi đã phát triển nhanh chóng kể từ khi thành lập vào năm 2015.)

2. Giới từ chỉ nơi chốn phổ biến (Prepositions of Place)

Nắm rõ cách dùng giới từ vị trí giúp bạn hướng dẫn đối tác, mô tả vị trí văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện rõ ràng.

  • At (tại): Dùng cho một địa điểm cụ thể, địa chỉ chính xác hoặc điểm hẹn công việc.

    Ví dụ: Mr. David is currently waiting at the reception desk. (Ông David hiện đang chờ tại bàn lễ tân.)

  • In (trong): Dùng cho không gian khép kín, khu vực địa lý (thành phố, quốc gia) hoặc phòng ban.

    Ví dụ: The IT team is working in the main office building. (Đội ngũ CNTT đang làm việc trong tòa nhà văn phòng chính.)

  • On (trên): Dùng cho bề mặt, tầng nhà hoặc tên đường phố.

    Ví dụ: The accounting department is located on the 5th floor. (Phòng kế toán nằm ở tầng 5.)

  • Around the perimeter (xung quanh ranh giới): Dùng để chỉ khu vực bao quanh một khuôn viên hay cơ sở làm việc.

    Ví dụ: Security guards patrol around the perimeter of the facility. (Lực lượng bảo vệ tuần tra xung quanh ranh giới cơ sở.)

  • In close proximity to (ngay gần / sát bên): Cụm giới từ nâng cao thường dùng trong văn phong thương mại để chỉ vị trí gần kề.

    Ví dụ: Our new warehouse is in close proximity to the seaport. (Kho hàng mới của chúng tôi nằm rất gần cảng biển.)

3. Các lỗi người Việt thường mắc phải

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp một số nhầm lẫn phổ biến khi dùng giới từ:

  • Thừa giới từ trước 'next', 'last', 'this', 'every': Nhiều người viết 'on next Monday' hoặc 'in last month'. Quy tắc đúng là KHÔNG dùng at/on/in trước các từ này.

    Đúng: I will call you next Monday. (Không dùng 'on next Monday')

  • Nhầm lẫn giữa 'in time' và 'on time': On time nghĩa là đúng giờ theo lịch trình; in time nghĩa là kịp lúc trước khi quá trễ.

    Ví dụ: The flight departed on time. (Chuyến bay khởi hành đúng giờ.) / We arrived in time for the meeting. (Chúng tôi đến kịp giờ họp.)

  • Dùng sai giới từ chỉ tầng nhà: Dùng 'in the floor' thay vì 'on the floor'.

    Đúng: My office is on the 3rd floor.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

proximity n
/prɒkˈsɪm.ə.ti/
sự gần kề, vùng lân cận
The office is located in close proximity to the train station. — Văn phòng nằm rất gần ga tàu hỏa.
perimeter n
/pəˈrɪm.ɪ.tər/
ranh giới xung quanh, chu vi
Security guards patrol around the perimeter of the facility. — Nhân viên bảo vệ tuần tra xung quanh ranh giới của cơ sở.
inception n
/ɪnˈsep.ʃən/
sự khởi đầu, lúc thành lập
The company has expanded significantly since its inception in 2015. — Công ty đã phát triển đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 2015.
elapse v
/ɪˈlæps/
trôi qua (thời gian)
Two weeks elapsed before we received a reply from the client. — Hai tuần đã trôi qua trước khi chúng tôi nhận được phản hồi từ khách hàng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.