Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Mẫu câu và từ vựng họp trực tuyến qua Zoom/⁠Teams: Bắt đầu, ngắt lời và xử lý sự cố kết nối

Tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh công sở thực tế giúp bạn tự tin bắt đầu buổi họp Zoom/Teams, lịch sự ngắt lời khi cần và xử lý mượt mà các sự cố kết nối thường gặp.

Mẫu câu và từ vựng họp trực tuyến qua Zoom/Teams: Bắt đầu, ngắt lời và xử lý sự cố kết nối

Alex: Hi everyone, can you all hear me clearly? If yes, please give me a quick thumbs-up.

Binh: Hi Alex. Your audio is a bit choppy on my end. Could you speak closer to the mic?

Alex: Oh, sorry about that! Let me switch my audio input... Is this better now?

Binh: Perfect. Sorry to jump in, but before we start, should we wait for Sarah?

1. Bắt đầu cuộc họp trực tuyến (Starting an Online Meeting)

Khi chủ trì hoặc tham gia cuộc họp trên Zoom hoặc Teams, việc kiểm tra tín hiệu và chào hỏi ban đầu giúp buổi làm việc diễn ra chuyên nghiệp. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu thông dụng sau:

  • Can everyone hear me clearly? (Mọi người có nghe rõ tôi nói không?)
  • Is my screen visible to everyone? (Mọi người đã thấy màn hình của tôi chưa?)
  • Let's give it another minute for others to join. (Chúng ta hãy chờ thêm một phút cho các thành viên khác vào họp.)

2. Lịch sự ngắt lời hoặc xen vào ý kiến (Interrupting Politely)

Trong các cuộc họp trực tuyến, việc can thiệp để đặt câu hỏi hoặc bổ sung ý kiến đòi hỏi sự khéo léo để tránh gây cảm giác đường đột hay bất lịch sự:

  • Sorry to jump in, but... (Xin lỗi vì xen ngang, nhưng...)
  • May I quickly add something here? (Tôi có thể bổ sung nhanh một ý ở đây được không?)
  • Mind if I chime in on this point? (Cho phép tôi góp ý nhanh về điểm này nhé?)

3. Xử lý sự cố kỹ thuật và kết nối (Troubleshooting Connection Issues)

Những sự cố kỹ thuật như giật lag, tiếng vọng hay quên bật micro là điều khó tránh khỏi. Hãy ghi nhớ các câu xử lý tình huống sau:

Sự cốMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Quên bật microYou are on mute! Please unmute yourself.Bạn đang tắt mic rồi! Hãy bật mic lên nhé.
Âm thanh bị vangThere is an echo coming from your side.Có tiếng vọng từ phía đường truyền của bạn.
Tín hiệu chập chờnYour connection is a bit spotty/choppy.Tín hiệu kết nối của bạn hơi chập chờn.
Bị văng khỏi phòng họpI got kicked out due to bad Wi-Fi, so I had to rejoin.Tôi bị văng ra do Wi-Fi kém nên phải vào lại.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi họp trực tuyến

1. Dùng từ giao tiếp chưa chuẩn ngữ pháp khi bị giật lag: Người Việt thường quen miệng nói "You are lag" (sai ngữ pháp). Để diễn tả hình ảnh đối phương bị đóng đóng băng/giật hình, bạn nên dùng "You are freezing" hoặc "Your video is choppy".

2. Nhầm lẫn giữa "mute" và "unmute": Tránh nhầm lẫn mute (tắt tiếng) và unmute (bật tiếng). Thay vì dùng cụm từ dài "Turn on your microphone", trong cuộc họp trực tuyến người ta ưa chuộng dùng "Please unmute yourself" ngắn gọn hơn.

3. Ngắt lời quá trực diện: Tránh nói thẳng "I want to talk" vì dễ gây cảm giác thô lỗ. Luôn bắt đầu bằng các từ xoa dịu như "Sorry to interrupt" hoặc "Sorry to jump in".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

unmute v
/ˌʌnˈmjuːt/
bật micro (trong cuộc họp trực tuyến)
Please unmute yourself when you are ready to speak. — Vui lòng bật micro khi bạn sẵn sàng phát biểu.
rejoin v
/ˌriːˈdʒɔɪn/
tham gia lại (phòng họp)
I had to leave and rejoin the call to fix my audio. — Tôi phải thoát ra và tham gia lại cuộc gọi để sửa lỗi âm thanh.
choppy adj
/ˈtʃɑːpi/
chập chờn, bị giật (âm thanh/video)
Your voice sounds choppy because of the weak signal. — Giọng của bạn nghe bị chập chờn do tín hiệu yếu.
echo n
/ˈekoʊ/
tiếng vọng, tiếng vang
To prevent an echo, please use headphones during the meeting. — Để tránh tiếng vọng, vui lòng đeo tai nghe trong suốt cuộc họp.
webcam n
/ˈwebkæm/
camera ghi hình trên máy tính
Everyone turned on their webcam for the team photo. — Mọi người đều bật camera để chụp ảnh tập thể.
spotty adj
/ˈspɑːti/
không ổn định, lúc có lúc không (kết nối mạng)
The Wi-Fi connection in this room is a bit spotty today. — Kết nối Wi-Fi trong phòng này hôm nay hơi chập chờn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.