🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản
Nền tảng A2: Cách dùng There is / There are và There was / There were
Hướng dẫn người đi làm làm chủ cấu trúc chỉ sự tồn tại 'There + be' ở hiện tại và quá khứ, kèm mẹo khắc phục các lỗi sai giao tiếp phổ biến nơi công sở.
1. Tình huống thực tế tại văn phòng
Yesterday, there was an important meeting in the breakroom, but there was an empty room next door. Today, there is a secretary near the doorway to guide visitors. There are also new partitions in the office, and there is a digital keypad on the door for security.
Dịch nghĩa: Ngày hôm qua, đã có một cuộc họp quan trọng trong phòng nghỉ nhân viên, nhưng đã có một phòng trống ngay bên cạnh. Hôm nay, có một thư ký gần lối cửa ra vào để hướng dẫn khách. Cũng có các vách ngăn mới trong văn phòng, và có một bàn phím số trên cửa để đảm bảo an ninh.
2. Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc "There + BE"
Cấu trúc There + BE được dùng để thông báo về sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm hay thời điểm nhất định. Tránh nhầm lẫn cấu trúc này với động từ chỉ sự sở hữu.
| Thì | Cấu trúc | Loại danh từ đi kèm | Ví dụ công sở |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | There is | Danh từ số ít / Không đếm được | There is a digital keypad on the door. (Có một bàn phím số trên cửa.) |
| Hiện tại | There are | Danh từ số nhiều | There are new partitions in the office. (Có các vách ngăn mới trong văn phòng.) |
| Quá khứ | There was | Danh từ số ít / Không đếm được | There was an empty room next door. (Đã có một phòng trống ở bên cạnh.) |
| Quá khứ | There were | Danh từ số nhiều | There were three clients in the lobby. (Đã có ba khách hàng ở sảnh.) |
3. Dạng phủ định và câu hỏi
- Phủ định: Thêm not vào sau động từ BE (There is not / There isn't, There are not / There aren't, There was not / There wasn't, There were not / There weren't).
Ví dụ: There wasn't any technical problem yesterday. (Đã không có sự cố kỹ thuật nào ngày hôm qua.)
- Câu hỏi: Đảo động từ BE lên trước There.
Ví dụ: Is there a secretary at the front desk? - Yes, there is. / No, there isn't. (Có thư ký ở quầy lễ tân không? - Có / Không.)
4. Các lỗi người Việt thường mắc phải
- Lỗi 1: Dùng "Have" thay cho "There is / There are"
Người Việt hay dịch từ tiếng Việt "Có..." thành "Have...". Ví dụ nói sai: "Have many people in the room.". Câu đúng phải là: "There are many people in the room." (Chỉ dùng Have khi có chủ thể sở hữu rõ ràng như We have a meeting).
- Lỗi 2: Sai quy tắc cận kề khi liệt kê nhiều vật
Khi liệt kê danh sách nhiều món đồ, động từ BE sẽ chia theo danh từ đứng ngay sau nó.
Ví dụ đúng: There is a secretary and two managers waiting. (Do "a secretary" đứng ngay sau nên dùng "is").
- Lỗi 3: Nhầm lẫn thì hiện tại và quá khứ trong báo cáo/email
Khi báo cáo sự việc đã diễn ra trong quá khứ (ngày hôm qua, tuần trước), bắt buộc chuyển sang There was / There were thay vì dùng There is / There are.