Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp

Nền tảng A2: Câu hỏi Wh- và câu hỏi đuôi trong giao tiếp công sở

Hướng dẫn cách đặt câu hỏi Wh- để thu thập thông tin và câu hỏi đuôi (question tags) để xác nhận thông tin hiệu quả trong công việc.

Nền tảng A2: Câu hỏi Wh- và câu hỏi đuôi trong giao tiếp công sở

Khởi động: Tình huống giao tiếp công sở

Hãy cùng đọc một đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp tại văn phòng:

A: Where is the new proposal? You printed it this morning, didn't you?

B: Why didn't you check the shared folder? It is on your desktop, isn't it?

Trong đoạn hội thoại trên, các câu như "Where is the new proposal?""Why didn't you check...?"câu hỏi Wh- dùng để thu thập thông tin mới. Ngược lại, các vế đuôi "...didn't you?""...isn't it?"câu hỏi đuôi (question tags) dùng để xác nhận điều người nói đã dự đoán.

1. Cấu trúc câu hỏi Wh- (Wh- Questions)

Câu hỏi Wh- bắt đầu bằng các từ hỏi như What, Where, When, Why, Who, How. Khác với câu hỏi Yes/No, dạng câu hỏi này yêu cầu thông tin cụ thể.

Cấu trúc tổng quát:

Wh- word + auxiliary (trợ động từ) + Subject (S) + Verb (V)?

Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày:

  • When will the supplier deliver the goods? (Khi nào nhà cung cấp sẽ giao hàng?)
  • Why did the team delay the launch? (Tại sao nhóm lại hoãn đợt ra mắt?)
  • How do you operate this software? (Bạn vận hành phần mềm này như thế nào?)
A delivery man handing cardboard boxes to a person.
"When will the supplier deliver the goods?" - Nhân viên giao hàng vận chuyển hàng hóa đến.

2. Cấu trúc câu hỏi đuôi (Question Tags)

Câu hỏi đuôi là một vế hỏi ngắn được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định. Cấu trúc này giúp lời nói tự nhiên và lịch sự hơn khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin với đồng nghiệp hoặc đối tác.

Quy tắc cốt lõi: Ngược dấu (+ / -)

  • Mệnh đề affirmative (+) → Đuôi phủ định (-)
  • Mệnh đề phủ định (-) → Đuôi affirmative (+)

Bảng tổng hợp các dạng câu hỏi đuôi theo từng tense (thì) phổ biến:

Mệnh đề chínhCâu hỏi đuôiVí dụ thực tế
Khẳng định (Hiện tại đơn với Be)isn't / aren't + S?The client is satisfied, isn't he? (Khách hàng hài lòng, đúng không?)
Khẳng định (Hiện tại đơn với V)don't / doesn't + S?You handle logistics, don't you? (Bạn đảm nhận mảng hậu cần, phải không?)
Khẳng định (Quá khứ đơn)didn't + S?She sent the file, didn't she? (Cô ấy đã gửi tệp rồi, đúng không?)
Phủ định (Hiện tại / Quá khứ)do / does / did + S?They don't approve the plan, do they? (Họ không duyệt kế hoạch, đúng không?)
Động từ khuyết thiếu (can / will)can't / won't + S?We can start now, can't we? (Chúng ta có thể bắt đầu bây giờ, đúng không?)
A happy client shaking hands with a business partner.
"The client is satisfied, isn't he?" - Khách hàng hài lòng mỉm cười bắt tay đối tác.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong môi trường làm việc, người Việt thường gặp một số vấp giáp ngữ pháp sau:

  • Quên đảo trợ động từ trong câu hỏi Wh-: Nói "Why you came late?" thay vì "Why did you come late?". Luôn nhớ phải có một auxiliary đứng trước chủ ngữ trong câu nghi vấn.
  • Thói quen lạm dụng từ "right?": Thay vì chia câu hỏi đuôi chuẩn, người học hay thêm ", right?" vào cuối mọi câu. Dù giao tiếp thực tế chấp nhận cách này, việc dùng đúng câu hỏi đuôi sẽ giúp câu nói chuyên nghiệp hơn.
  • Bỏ sót các từ mang nghĩa phủ định: Các từ như never, rarely, hardly làm cho mệnh đề chính mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải ở dạng khẳng định. Ví dụ: "He never arrives late, does he?".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

auxiliary n
/ɔːɡˈzɪliəri/
trợ động từ
An auxiliary verb is required in Wh- questions. — Trợ động từ là bắt buộc trong các câu hỏi Wh-.
affirmative adj
/əˈfɜːrmətɪv/
khẳng định
An affirmative sentence takes a negative question tag. — Một câu khẳng định sẽ đi kèm với một câu hỏi đuôi phủ định.
interrogative adj
/ˌɪntəˈrɑːɡətɪv/
nghi vấn
Wh- words are used to build interrogative sentences. — Từ Wh- được dùng để xây dựng câu nghi vấn.
tense n
/tens/
thì (ngữ pháp)
The question tag must agree with the verb tense. — Câu hỏi đuôi phải hòa hợp với thì của động từ.
inverted adj
/ɪnˈvɜːrtɪd/
đảo ngược
Questions use inverted word order in English. — Các câu hỏi sử dụng trật tự từ bị đảo ngược trong tiếng Anh.
conversational adj
/ˌkɑːnvərˈseɪʃənl/
dùng trong giao tiếp
Question tags sound natural in conversational English. — Câu hỏi đuôi nghe rất tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.