Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản

Nền tảng A2: Danh từ đếm được / không đếm được: some, any, much, many, a lot of

Nắm vững cách phân biệt danh từ đếm được, không đếm được và sử dụng chính xác các từ chỉ số lượng (some, any, much, many, a lot of) trong giao tiếp công sở.

Nền tảng A2: Danh từ đếm được / không đếm được: some, any, much, many, a lot of

1. Phân biệt Danh từ Đếm được và Không đếm được

Trong môi trường công sở, việc diễn tả số lượng vật tư, hồ sơ hay kinh phí đòi hỏi bạn phải nắm rõ loại danh từ mình đang dùng:

  • Danh từ đếm được (Countable Nouns): Là những từ có thể đếm bằng số thứ tự và có dạng số ít/số nhiều. Ví dụ: license (giấy phép), rack (kệ), record (hồ sơ).
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Là những từ chỉ khái niệm chung, kinh phí hoặc chất lưu, không dùng với số đếm trực tiếp. Ví dụ: funding (kinh phí), resource (nguồn lực).

2. Cách dùng Some, Any, Much, Many và A lot of

Để định lượng chính xác trong công việc, chúng ta áp dụng các từ sau:

  • Some (Một vài / Một ít): Dùng trong câu khẳng định hoặc lời đề nghị lịch sự, đi với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. Ví dụ: We have some supplies in storage. (Chúng tôi có một số vật tư trong kho.)
  • Any (Bất kỳ / Nào): Dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: Do you have any records from last year? (Bạn có hồ sơ nào từ năm ngoái không?)
  • Many (Nhiều): Đi với danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: There aren't many racks left. (Không còn nhiều kệ nữa.)
  • Much (Nhiều): Đi với danh từ không đếm được trong câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: We don't have much funding for this project. (Chúng tôi không có nhiều kinh phí cho dự án này.)
  • A lot of / Lots of (Nhiều): Dùng linh hoạt với cả hai loại danh từ, phổ biến trong câu khẳng định. Ví dụ: The company has a lot of resources. (Công ty có rất nhiều tài nguyên.)
Boxes of office supplies stacked on shelves in a warehouse storage room.
"We have some supplies in storage": Các thùng vật tư trong kho chứa hàng.

3. Bảng so sánh cách dùng Many và Much

Bảng dưới đây tóm tắt hai từ định lượng dễ gây nhầm lẫn nhất trong báo cáo và giao tiếp công việc:

Tiêu chíManyMuch
Loại danh từ đi kèmDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm được
Ví dụ câu phủ địnhWe don't need many licenses. (Chúng tôi không cần nhiều giấy phép.)We don't have much time. (Chúng tôi không có nhiều thời gian.)
Ví dụ câu hỏiHow many racks do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu cái kệ?)How much funding do we have? (Chúng ta có bao nhiêu kinh phí?)
Lỗi nhầm lẫnDùng với danh từ không đếm được (như many funding)Tự ý thêm s vào danh từ đi sau (như much fundings)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Do thói quen ngôn ngữ, người Việt hay quên thêm hình thức số nhiều s/es cho danh từ đếm được, hoặc ngược lại, thêm s vào danh từ không đếm được.

  • Quên chia số nhiều cho danh từ đếm được:
    Sai: We ordered some rack.
    Đúng: We ordered some racks. (Chúng tôi đã đặt một vài cái kệ.)
  • Thêm s vào danh từ không đếm được:
    Sai: They need much fundings.
    Đúng: They need much funding. (Họ cần nhiều kinh phí.)
Metal storage racks inside an industrial warehouse.
"We ordered some racks": Nhóm kệ lưu trữ kim loại trong kho hàng.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

license n
/ˈlaɪsns/
giấy phép
Do we need a license for this business? — Chúng ta có cần giấy phép cho hoạt động kinh doanh này không?
supply n
/səˈplaɪ/
vật tư, nguồn cung
There are some supplies in storage. — Có một số vật tư trong kho.
rack n
/ræk/
giá, kệ
How many racks do you need for the files? — Bạn cần bao nhiêu kệ cho hồ sơ?
record n
/ˈrekɔːd/
hồ sơ, bản ghi
We do not have many records from last year. — Chúng tôi không có nhiều hồ sơ từ năm ngoái.
resource n
/ˈriːsɔːs/
tài nguyên, nguồn lực
Does the team have enough resources for this project? — Đội ngũ có đủ tài nguyên cho dự án này không?
funding n
/ˈfʌndɪŋ/
nguồn kinh phí
We do not have much funding for marketing. — Chúng tôi không có nhiều kinh phí cho tiếp thị.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.