🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản
Nền tảng A2: Phân biệt các thì tương lai (Will, Be Going To và Present Continuous)
Nắm vững cách dùng will, be going to và hiện tại tiếp diễn để diễn đạt quyết định bộc phát, dự định có trước hoặc kế hoạch đã chốt lịch trong môi trường công sở.
1. Thì tương lai đơn với "will"
Động từ khuyết thiếu will được dùng phổ biến trong giao tiếp công sở và đời sống hàng ngày với các trường hợp sau:
- Đưa ra quyết định tức thì (bộc phát ngay tại thời điểm nói): Khi bạn chưa hề lên kế hoạch trước mà phản ứng ngay với tình huống vừa xảy ra. Ví dụ: The printer is out of paper? I will get some more. (Máy in hết giấy à? Tôi sẽ đi lấy thêm.)
- Đưa ra lời hứa hoặc ngỏ ý giúp đỡ: Dùng trong email hoặc trao đổi công việc. Ví dụ: I will send you the file right away. (Tôi sẽ gửi file cho bạn ngay lập tức.)
- Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (không có bằng chứng cụ thể): Thường đi kèm các từ như I think, I believe, probably. Ví dụ: I think our market share will rebound next quarter. (Tôi nghĩ thị phần của chúng ta sẽ phục hồi vào quý tới.)

2. Cấu trúc tương lai gần "be going to"
Cấu trúc be going to + V (nguyên thể) thể hiện tính chủ động và sự chuẩn bị trước đó:
- Dự định hoặc kế hoạch đã được quyết định từ trước: Ý định đã có trong đầu trước thời điểm nói, dù có thể chưa chốt chính xác thời gian hay địa điểm. Ví dụ: The company is going to remodel the main reception area. (Công ty dự định sẽ cải tạo khu vực lễ tân chính.) Hoặc: We are going to reorganize the sales team next month. (Chúng tôi dự định sẽ tổ chức lại đội ngũ bán hàng vào tháng tới.)
- Dự đoán có căn cứ hoặc dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại: Nhìn thấy hoặc nhận biết được bằng chứng trước mắt. Ví dụ: Look at the budget report; we are going to exceed our limit. (Hãy nhìn báo cáo ngân sách kìa; chúng ta sắp vượt quá giới hạn rồi.)
3. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cho kế hoạch cố định
Cấu trúc S + am/is/are + V-ing không chỉ diễn tả hành động đang xảy ra, mà còn dùng cho tương lai khi có kế hoạch cá nhân hoặc công việc đã chốt lịch cụ thể:
- Kế hoạch đã chốt lịch chắc chắn: Đã đặt chỗ, hẹn giờ hoặc có sự xác nhận từ hai phía. Ví dụ: They are holding an annual banquet this Friday. (Họ sẽ tổ chức bữa tiệc lớn hàng năm vào thứ Sáu này.) Hoặc: We are meeting the new director at 9 AM tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp giám đốc mới vào 9 giờ sáng mai.)

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc khi nói về tương lai
Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến do thói quen dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh:
- Lỗi lạm dụng "will": Do tiếng Việt dùng từ "sẽ" cho mọi hành động tương lai, người học có xu hướng dùng will cho cả những sự kiện đã lên lịch cố định. Ví dụ chưa đúng: I will fly to Singapore tomorrow at 8 AM. (nghe thiếu tự nhiên nếu đã mua vé). Nên dùng: I am flying to Singapore tomorrow at 8 AM.
- Lỗi thiếu động từ "to be" trong be going to: Bỏ quên am/is/are khi nói nhanh. Ví dụ chưa đúng: He going to open an offshore office. Sửa đúng: He is going to open an offshore office.
- Lỗi chia sai động từ sau be going to / will: Nhầm lẫn thêm -s hoặc -ing sau động từ nguyên thể. Ví dụ chưa đúng: She will meets the client. Sửa đúng: She will meet the client.