🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản
Nền tảng A2: So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ
Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ trong môi trường công sở, kèm ví dụ thực tế và lưu ý tránh lỗi sai phổ biến.
1. Đoạn hội thoại thực tế
Hãy cùng quan sát đoạn hội thoại giữa hai đồng nghiệp trong một buổi họp đánh giá hiệu suất công việc:
Ms. Hoa: Is our sales performance brisk this quarter?
Mr. Binh: Yes, sales are much brisker than last quarter! It is our most plentiful season of the year.
Dịch nghĩa:
Cô Hoa: Doanh số quý này của chúng ta có phát đạt không?
Ông Bình: Có chứ, doanh số tốt hơn nhiều so với quý trước! Đây là mùa dồi dào đơn hàng nhất trong năm của chúng ta.
2. So sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives)
So sánh hơn được dùng khi bạn muốn so sánh giữa 2 người, 2 vật hoặc 2 sự việc trong công việc cũng như đời sống.
Tính từ ngắn (1 âm tiết): S + V + adj-er + than + Object.
- Ví dụ: Our new strategy is harsher than the old rule. (Chiến lược mới của chúng ta khắc nghiệt hơn quy định cũ.)
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S + V + more + adj + than + Object.
- Ví dụ: The market situation is more chaotic than last month. (Tình hình thị trường hỗn loạn hơn tháng trước.)

3. So sánh nhất của tính từ (Superlative Adjectives)
So sánh nhất dùng để so sánh 1 đối tượng với toàn bộ tập hợp (từ 3 đối tượng trở lên).
Tính từ ngắn: S + V + the + adj-est.
- Ví dụ: This is the briskest shopping day of the month. (Đây là ngày mua sắm sôi động nhất trong tháng.)
Tính từ dài: S + V + the most + adj.
- Ví dụ: They proposed the most lavish event plan. (Họ đã đề xuất kế hoạch sự kiện xa hoa nhất.)

4. Bảng tổng hợp ví dụ tính từ trong công việc
| Tính từ gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| brisk | brisker | the briskest | Nhanh nhẹn, sôi động |
| sluggish | more sluggish | the most sluggish | Chậm chạp, trì trệ |
| chaotic | more chaotic | the most chaotic | Hỗn loạn |
| plentiful | more plentiful | the most plentiful | Dồi dào, phong phú |
| harsh | harsher | the harshest | Khắc nghiệt |
| lavish | more lavish | the most lavish | Xa hoa, đắt đỏ |
5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người Việt học tiếng Anh thường mắc lỗi dùng thừa từ more cùng với đuôi -er (ví dụ nói more brisker thay vì brisker). Một lỗi khác là quên dùng từ than trong câu so sánh hơn hoặc quên từ the trước tính từ so sánh nhất.