Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản

Nền tảng A2: Thì hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet

Hướng dẫn chi tiết cách dùng ever, never, already và yet trong thì hiện tại hoàn thành qua các tình huống giao tiếp, email công sở thực tế.

Nền tảng A2: Thì hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet

1. Vai trò của ever, never, already và yet

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect: S + have/has + V3/V-ed) thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như ever, never, alreadyyet để làm rõ trải nghiệm hoặc tiến độ công việc.

  • Ever (đã từng): Dùng trong câu hỏi để hỏi về trải nghiệm. Đứng giữa have/has và động từ V3/V-ed.
  • Never (chưa bao giờ): Dùng trong câu mang nghĩa phủ định. Bản thân từ này đã mang nghĩa phủ định nên động từ đi kèm ở dạng khẳng định.
  • Already (đã... rồi): Diễn tả hành động đã xảy ra sớm hơn dự kiến. Thường đứng giữa have/has và V3/V-ed, hoặc đứng ở cuối câu.
  • Yet (chưa): Dùng trong câu phủ định và câu hỏi nghi vấn để kiểm tra tiến độ. Thường đứng ở cuối câu.

2. So sánh cách dùng Already và Yet trong công việc

Trong môi trường công sở, hai trạng từ alreadyyet rất dễ bị nhầm lẫn khi báo cáo tiến độ dự án hoặc viết email.

Tiêu chíAlready (Đã... rồi)Yet (Chưa)
Loại câuThường dùng trong câu khẳng định.Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi nghi vấn.
Vị tríĐứng giữa have/has và V3/V-ed (hoặc ở cuối câu).Thường đứng ở cuối câu.
Mục đích giao tiếpXác nhận công việc đã hoàn thành (thường sớm hơn mong đợi).Báo cáo công việc chưa xong hoặc hỏi xem đồng nghiệp đã hoàn thành chưa.
Ví dụWe have already sent the softcopy.
(Chúng tôi đã gửi bản mềm rồi.)
I have not received the file yet.
(Tôi vẫn chưa nhận được tệp tin.)

3. Mẫu câu giao tiếp thực tế

Dưới đây là một số ví dụ thực tế dùng trong trao đổi email, họp hành và giao tiếp với đối tác:

  • Have you ever logged in with this username? (Bạn đã từng đăng nhập bằng tên người dùng này chưa?)
  • He has never missed a deadline for this client. (Anh ấy chưa bao giờ trễ hạn chót với khách hàng này.)
  • We have already chosen a timeslot for the interview. (Chúng tôi đã chọn xong khung thời gian cho buổi phỏng vấn rồi.)
  • She has three unanswered emails because she has not checked her inbox yet. (Cô ấy có ba email chưa được trả lời vì cô ấy vẫn chưa kiểm tra hộp thư.)
  • Have you resent the report yet? (Bạn đã gửi lại báo cáo chưa?)
A close-up of someone typing a username on a laptop login screen.
"Have you ever logged in with this username?" - Câu hỏi về trải nghiệm đăng nhập tài khoản.

4. Lưu ý lỗi phổ biến người Việt thường mắc

Người học Việt Nam thường mắc hai lỗi ngữ pháp cơ bản sau khi kết hợp các trạng từ này:

Lỗi 1: Dùng phủ định kép với

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

unread adj
/ʌnˈred/
chưa đọc
I have five unread emails from the client. — Tôi có năm email chưa đọc từ khách hàng.
unanswered adj
/ʌnˈɑːnsəd/
chưa được trả lời
She has three unanswered inquiries. — Cô ấy có ba thắc mắc chưa được trả lời.
resend v
/ˌriːˈsend/
gửi lại
Have you resent the sales report yet? — Bạn đã gửi lại báo cáo doanh số chưa?
timeslot n
/ˈtaɪmslɒt/
khung thời gian
We have already chosen a timeslot for the meeting. — Chúng tôi đã chọn một khung thời gian cho cuộc họp rồi.
username n
/ˈjuːzəneɪm/
tên người dùng
Has he ever forgotten his username? — Anh ấy đã từng quên tên người dùng của mình chưa?
softcopy n
/ˈsɒftkɒpi/
bản mềm
They have already sent the softcopy of the contract. — Họ đã gửi bản mềm của hợp đồng rồi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.