Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản

Nền tảng A2: Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc trong công việc

Nắm vững cách dùng thì quá khứ đơn, phân biệt động từ có quy tắc và bất quy tắc để báo cáo công việc và viết email chuyên nghiệp.

Nền tảng A2: Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc trong công việc

1. Đoạn hội thoại thực tế

David: Hi Sarah, did you send the project report to the client this morning?

Sarah: Yes, I rechecked all figures and emailed it at 9 a.m. The manager also rethought the budget plan and approved it.

David: Great! That means we rebuilt the client's trust after last week's issue.

Trong đoạn hội thoại công sở trên, các động từ rechecked, emailed, rethought, rebuilt đều biểu thị các hành động đã hoàn thành hoàn toàn trong quá khứ. Đây chính là cách dùng phổ biến nhất của Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense).

2. Công thức và cách dùng thì Quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có thời gian xác định rõ ràng (như this morning, yesterday, last week, in 2023).

Công thức câu khẳng định với động từ thường:

S + V2 / V-ed

Trong đó, động từ ở thì quá khứ được chia làm 2 nhóm chính:

  • Động từ có quy tắc (Regular Verbs): Ta chỉ cần thêm đuôi -ed vào sau động từ nguyên mẫu (Ví dụ: recheck → rechecked, reopen → reopened).
  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Động từ biến đổi hình thái theo cột 2 (V2) trong bảng động từ bất quy tắc, không đi theo quy tắc thêm -ed (Ví dụ: rethink → rethought, rebuild → rebuilt).

3. Bảng so sánh ví dụ động từ trong môi trường công sở

Loại động từĐộng từ nguyên mẫuDạng Quá khứ (V2/V-ed)Ví dụ trong công việc
Có quy tắcrecheckrecheckedI rechecked the figures before sending the email. (Tôi đã kiểm tra lại số liệu trước khi gửi email.)
Có quy tắcreopenreopenedThey reopened the branch last month. (Họ đã mở lại chi nhánh vào tháng trước.)
Có quy tắcrelaunchrelaunchedThe team relaunched the brand campaign. (Đội ngũ đã tái khởi chạy chiến dịch thương hiệu.)
Bất quy tắcrethinkrethoughtShe rethought the hiring strategy. (Cô ấy đã cân nhắc lại chiến lược tuyển dụng.)
Bất quy tắcrebuildrebuiltThe IT team rebuilt the server. (Đội CNTT đã xây dựng lại máy chủ.)
Bất quy tắcreallocatereallocatedThe director reallocated the project budget. (Giám đốc đã phân bổ lại ngân sách dự án.)

4. Lưu ý các lỗi người Việt thường mắc

  • Quên chia động từ quá khứ: Khi nói về quá khứ, người học hay giữ nguyên động từ dạng hiện tại (Ví dụ sai: This morning I recheck the report → Đúng: This morning I rechecked the report).
  • Thêm -ed vào động từ bất quy tắc: Nhầm lẫn biến động từ bất quy tắc thành có quy tắc (Ví dụ sai: rebuilded → Đúng: rebuilt).
  • Chèn thừa động từ to be: Ghép thêm was/were trước động từ thường ở thì quá khứ đơn (Ví dụ sai: I was send the report → Đúng: I sent the report hoặc I emailed the report).

5. Bài tập thực hành thực tế

Hãy chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn để hoàn thiện các câu báo cáo công việc dưới đây:

  • 1. Yesterday, our team (recheck) ________ all customer information before sending the proposal.
  • 2. The manager (rethink) ________ the expansion strategy after the quarterly meeting.
  • 3. They (rebuild) ________ the company website last week to improve user experience.
  • 4. I (email) ________ the updated project budget to the director this morning.

Đáp án gợi ý: 1. rechecked | 2. rethought | 3. rebuilt | 4. emailed

6. Mẹo áp dụng cho người đi làm

Mỗi cuối ngày làm việc, bạn hãy dành 2 phút viết từ 2 đến 3 câu tiếng Anh ngắn gọn về những việc bạn đã hoàn thành trong ngày bằng thì Quá khứ đơn. Việc gắn ngữ pháp trực tiếp vào công việc hàng ngày sẽ giúp bạn viết email báo cáo chuyên nghiệp hơn và tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

recheck v
/ˌriːˈtʃek/
kiểm tra lại
I rechecked the contract details carefully. — Tôi đã kiểm tra lại chi tiết hợp đồng một cách cẩn thận.
reopen v
/ˌriːˈəʊpən/
mở cửa lại, tái hoạt động
The firm reopened its main office in July. — Công ty đã mở cửa lại văn phòng chính vào tháng 7.
relaunch v
/ˌriːˈlɔːntʃ/
tái khởi chạy, phát hành lại
We relaunched the brand campaign last month. — Chúng tôi đã tái khởi chạy chiến dịch thương hiệu vào tháng trước.
rethink v
/ˌriːˈθɪŋk/
cân nhắc lại, suy nghĩ lại
The board rethought the expansion plan. — Hội đồng quản trị đã cân nhắc lại kế hoạch mở rộng.
rebuild v
/ˌriːˈbɪld/
xây dựng lại, tái thiết
They rebuilt the entire system after the glitch. — Họ đã xây dựng lại toàn bộ hệ thống sau sự cố kỹ thuật.
reallocate v
/ˌriːˈæl.ə.keɪt/
phân bổ lại (ngân sách, nguồn lực)
The manager reallocated funds for the new project. — Quản lý đã phân bổ lại nguồn kinh phí cho dự án mới.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.