Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản

Nền tảng A2: Thì quá khứ tiếp diễn và cách dùng when / while trong công việc

Bài học hướng dẫn cấu trúc thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và cách kết hợp với when, while để diễn tả các hành động đang diễn ra hoặc bị xen ngang trong công việc hàng ngày.

Nền tảng A2: Thì quá khứ tiếp diễn và cách dùng when / while trong công việc

1. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

  • Cấu trúc khẳng định: S + was / were + V-ing.Ví dụ: I was checking the cable at 8 AM yesterday. (Tôi đang kiểm tra dây cáp lúc 8 giờ sáng hôm qua.)
  • Cấu trúc phủ định: S + was / were + not + V-ing.Ví dụ: The machine was not beeping during the test. (Máy móc không kêu tiếng bíp trong suốt bài kiểm tra.)
  • Cấu trúc câu hỏi: Was / Were + S + V-ing?Ví dụ: Were you fixing the socket when the client arrived? (Bạn có đang sửa ổ cắm khi khách hàng đến không?)
A technician checking network cables.
"I was checking the cable at 8 AM yesterday." - Kỹ thuật viên đang kiểm tra dây cáp.

2. Cách kết hợp với When và While trong công việc

Trong giao tiếp công sở, chúng ta rất hay kết hợp Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn để nói về các tình huống bị xen ngang hoặc các hoạt động diễn ra song song.

  • Hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào:
    • Hành động kéo dài (đang diễn ra): dùng Quá khứ tiếp diễn.
    • Hành động xen vào (ngắn, bất ngờ): dùng Quá khứ đơn.
    • Dùng when trước hành động xen vào (Quá khứ đơn): I was checking the plug when the alarm went off. (Tôi đang kiểm tra phích cắm thì còi báo động vang lên.)
    • Dùng while trước hành động đang diễn ra (Quá khứ tiếp diễn): While my phone was vibrating, the manager walked in. (Trong khi điện thoại của tôi đang rung thì quản lý bước vào.)
  • Hai hành động diễn ra song song cùng một lúc trong quá khứ:
    • Cả hai hành động đều dùng Quá khứ tiếp diễn, thường nối với nhau bằng while.
    • Ví dụ: I was handling the cable while he was testing the system. (Tôi đang xử lý dây cáp trong khi anh ấy đang kiểm tra hệ thống.)

3. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Lỗi 1: Quên trợ động từ was/were. Người Việt thường dịch từ tiếng Việt sang và viết 'I working...' thay vì 'I was working...'. Hãy luôn nhớ: động từ dạng V-ing cần đi kèm was hoặc were.

Lỗi 2: Dùng sai When và While. Quy tắc dễ nhớ: Sau While thường là động từ dạng V-ing (hành động kéo dài), còn sau When thường là động từ ở thì Quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).

Lỗi 3: Không làm rõ sự gián đoạn (interruption). Tránh viết 'While I talked...' khi muốn diễn đạt sự việc đang diễn ra; đúng phải là 'While I was talking...' để tạo ngữ cảnh rõ ràng trước khi hành động khác xen vào.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

vibrate v
/vaɪˈbreɪt/
rung, chấn động
My phone was vibrating while I was in the meeting. — Điện thoại của tôi đang rung trong khi tôi đang họp.
beep v
/biːp/
kêu tiếng bíp
The machine was beeping during the test. — Máy móc đang kêu tiếng bíp trong suốt buổi kiểm tra.
cable n
/ˈkeɪ.bəl/
dây cáp
I was checking the cable at 8 AM yesterday. — Tôi đang kiểm tra dây cáp lúc 8 giờ sáng hôm qua.
socket n
/ˈsɒk.ɪt/
ổ cắm điện
She was replacing the socket when the client arrived. — Cô ấy đang thay ổ cắm điện thì khách hàng đến.
plug n
/plʌɡ/
phích cắm
He was inspecting the plug when his manager called. — Anh ấy đang kiểm tra phích cắm thì quản lý gọi.
interruption n
/ˌɪn.təˈrʌp.ʃən/
sự gián đoạn
There was an unexpected interruption during our presentation. — Đã có một sự gián đoạn bất ngờ trong bài thuyết trình của chúng tôi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.