Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Phân biệt Đại từ chỉ định (This, That, These, Those) và Đại từ bất định (Someone, Anything, Everywhere)

Hướng dẫn cách sử dụng đại từ chỉ định để xác định vị trí, số lượng và đại từ bất định để chỉ người, vật, nơi chốn chung chung trong giao tiếp hàng ngày.

Phân biệt Đại từ chỉ định (This, That, These, Those) và Đại từ bất định (Someone, Anything, Everywhere)

1. Đoạn hội thoại thực tế

Cùng quan sát tình huống giao tiếp giữa Lan và Minh khi cả hai đang sắp xếp lại phòng khách:

Lan: Look! Who is that standing by the gate?

Minh: I think someone is delivering a package.

Lan: Are these your glasses on the table?

Minh: Yes! I searched everywhere for them!

A courier delivering a cardboard package at a house entrance.
"someone is delivering a package": Ai đó đang giao một bưu kiện.

2. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

Đại từ chỉ định được sử dụng để chỉ rõ người hoặc vật dựa trên khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (số ít hay số nhiều) so với người nói.

Đại từKhoảng cáchSố lượngVí dụ & Dịch nghĩa
ThisỞ gầnSố ít (1)This is my new phone. (Đây là điện thoại mới của tôi.)
ThatỞ xaSố ít (1)That is a distant star. (Kia là một ngôi sao ở xa.)
TheseỞ gầnSố nhiều (từ 2 trở lên)These are lovely trinkets. (Đây là những món đồ nhỏ dễ thương.)
ThoseỞ xaSố nhiều (từ 2 trở lên)Those are my old shoes. (Đó là những chiếc giày cũ của tôi.)

3. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Đại từ bất định dùng khi chúng ta muốn nói đến người, vật hoặc nơi chốn một cách chung chung, không cần chỉ rõ chính xác là ai, cái gì hay ở đâu.

  • Chỉ người (Someone / Anyone / Everyone / No one): Someone is knocking at the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
  • Chỉ vật (Something / Anything / Everything / Nothing): Is there anything to eat? (Có bất kỳ thứ gì để ăn không?)
  • Chỉ địa điểm (Somewhere / Anywhere / Everywhere / Nowhere): I looked everywhere for my keys. (Tôi đã tìm khắp mọi nơi để kiếm chìa khóa.)

Lưu ý ngữ pháp quan trọng: Tất cả các đại từ bất định chỉ người/vật (kết thúc bằng -one, -body, -thing) đều đi với động từ số ít.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

  • Nhầm lẫn giữa This/That và These/Those: Nhiều người học hay dùng sai số lượng, ví dụ nói "This are my books". Hãy nhớ: This/That đi với is, còn These/Those đi với are. Đúng phải là: "These are my books".
  • Chia động từ số nhiều cho đại từ bất định: Do tư duy tiếng Việt coi "Everyone" (Mọi người) là nhiều người, người học hay viết "Everyone are happy". Quy tắc tiếng Anh bắt buộc chia số ít: "Everyone is happy".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

somewhere adv
/ˈsʌmweə(r)/
một nơi nào đó
I dropped my pen somewhere in the garden. | Tôi đã đánh rơi cây bút ở một nơi nào đó trong vườn.
everywhere adv
/ˈevriweə(r)/
khắp mọi nơi
There are bright lights everywhere. | Có ánh đèn sáng ở khắp mọi nơi.
anywhere adv
/ˈeniweə(r)/
bất kỳ đâu
You can sit anywhere you like. | Bạn có thể ngồi ở bất kỳ đâu bạn thích.
stranger n
/ˈstreɪndʒə(r)/
người lạ
A stranger asked me for directions. | Một người lạ đã hỏi tôi đường đi.
vanish v
/ˈvænɪʃ/
biến mất
The keys seem to vanish from the table. | Chìa khóa dường như biến mất khỏi mặt bàn.
trinket n
/ˈtrɪŋkɪt/
món đồ nhỏ
She bought a colorful trinket. | Cô ấy đã mua một món đồ nhỏ đầy màu sắc.
distant adj
/ˈdɪstənt/
xa xôi, ở xa
We can see distant mountains from here. | Chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xôi từ đây.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.