Type a keyword to start searching.

🏆 For a certificate examSAT Reading & Writing prep Vocabulary·Intermediate

SAT Academic Vocabulary - Part 1: Verbs Describing Arguments

Master high-frequency SAT verbs used to describe rhetorical strategies, arguments, and evidence analysis in Digital SAT Reading & Writing.

SAT Academic Vocabulary - Part 1: Verbs Describing Arguments

Tình huống thực tế và câu chuyện ngắn

Trong một buổi họp chiến lược kinh doanh, trưởng phòng phân tích trình bày báo cáo mới nhất về xu hướng người tiêu dùng:

In a recent market report, the research team attempted to debunk the widely held myth regarding consumer fatigue in Asia. Their empirical findings buttress the board's expansion strategy by showing high demand for premium services. Furthermore, the strong financial metrics belie initial fears of an economic downturn, while the detailed survey data explicate how digital channels drive engagement. Ultimately, these solid results vindicate the CEO's controversial decision to pivot last quarter.

Phân tích từ vựng lập luận trong câu chuyện

Trong các đoạn văn Digital SAT (Reading & Writing), tác giả thường sử dụng các động từ lập luận mang tính phân tích cao để thể hiện mối quan hệ giữa bằng chứng và luận điểm:

  • debunk (vạch trần/bác bỏ): Tác giả dùng từ này khi muốn chứng minh một quan niệm, tin đồn hoặc lý thuyết phổ biến là sai sự thật. Trong câu chuyện, đội nghiên cứu đã bác bỏ huyền thoại về sự mệt mỏi của người tiêu dùng.
  • buttress (củng cố/làm chỗ dựa): Nghĩa gốc là bức tường chống đỡ kiến trúc, trong văn thuật ngữ SAT, từ này dùng khi bằng chứng mới giúp củng cố hoặc làm tăng tính thuyết phục cho một ý kiến/chiến lược.
  • belie (gây ngộ nhận/trái ngược với): Diễn tả sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài và bản chất bên trong, hoặc dữ liệu thực tế chứng minh một nhận định trước đó là sai. Ở đây, con số tài chính tích cực hoàn toàn trái ngược và xóa tan nỗi sợ suy thoái.
  • explicate (diễn giải/phân tích chi tiết): Khác với explain thông thường, explicate đòi hỏi việc phân tích tỉ mỉ từng khía cạnh của một văn bản hay tập dữ liệu phức tạp.
  • vindicate (chứng minh là đúng/minh oan): Dùng khi một quyết định hoặc cá nhân ban đầu bị nghi ngờ hay chỉ trích, nhưng kết quả về sau chứng minh họ đã đúng.

Bảng tổng hợp từ vựng và ngữ cảnh SAT

Động từNghĩa thuật ngữNgữ cảnh ứng dụng trong đề SAT
repudiateTừ chối công nhận, bác bỏ cáo buộcTác giả bác bỏ một giả thuyết khoa học cũ.
gainsayPhủ nhận, tranh cãi lại (thường dùng dạng phủ định)Không ai có thể phủ nhận (there is no gainsaying) bằng chứng thực nghiệm.
presupposeTiền giả định, đòi hỏi điều kiện trướcMột lập luận đòi hỏi người đọc phải công nhận một giả định ngầm định trước.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Dùng sai đối tượng của debunk: Người học Việt Nam hay nhầm debunk với prove false cho mọi câu nói. Lưu ý rằng debunk chỉ đi với quan niệm sai lầm, tin đồn hoặc huyền thoại (debunk a myth/mythology/misconception), không dùng cho sự thật hay dữ liệu chính xác.

2. Nhầm lẫn nghĩa của belie: Nhiều bạn dịch belie thành 'chứng tỏ' (giống prove). Thực chất, belie có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'trái ngược hoàn toàn với' (Her calm face belied her inner terror - Khuôn mặt bình thản che giấu sự khiếp sợ bên trong).

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

buttress v
/ˈbʌt.rəs/
củng cố, chống đỡ (lập luận)
The analyst presented statistical data to buttress her argument. — Chuyên gia phân tích đã đưa ra dữ liệu thống kê để củng cố lập luận của mình.
debunk v
/diːˈbʌŋk/
vạch trần, bác bỏ (quan điểm sai lầm)
The scientific study helped debunk the popular myth about sleep duration. — Nghiên cứu khoa học đã giúp bác bỏ quan niệm sai lầm phổ biến về thời lượng ngủ.
belie v
/bɪˈlaɪ/
gây ngộ nhận, trái ngược với
His cheerful smile belied his inner sadness. — Nụ cười vui vẻ của anh ấy trái ngược hoàn toàn với nỗi buồn bên trong.
explicate v
/ˈek.splɪ.keɪt/
diễn giải, phân tích chi tiết
The professor explicated the complex economic theory during the seminar. — Giáo sư đã diễn giải lý thuyết kinh tế phức tạp trong buổi chuyên đề.
vindicate v
/ˈvɪn.dɪ.keɪt/
chứng minh là đúng, minh oan
The audit results vindicated the team's initial calculations. — Kết quả kiểm toán đã chứng minh các tính toán ban đầu của đội ngũ là hoàn toàn đúng.
repudiate v
/rɪˈpjuː.di.eɪt/
bác bỏ, từ chối công nhận
The committee prompt decision repudiated all unfounded accusations. — Quyết định nhanh chóng của ủy ban đã bác bỏ mọi cáo buộc vô căn cứ.
gainsay v
/ˌɡeɪnˈseɪ/
phủ nhận, tranh cãi lại
No one can gainsay the factual evidence presented in court. — Không ai có thể phủ nhận bằng chứng thực tế được đưa ra trước tòa.
presuppose v
/ˌpriː.səˈpəʊz/
tiền giả định, đòi hỏi trước
Effective communication presupposes mutual trust between both parties. — Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa cả hai bên.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.