Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Từ vựng·Trung cấp

SAT Academic Vocabulary: Tính từ chỉ thái độ và giọng điệu tác giả (Phần 2)

Hướng dẫn nhận diện và sử dụng các tính từ chỉ thái độ, giọng điệu (Author's Tone & Attitude) thường gặp trong bài thi Digital SAT Reading & Writing.

SAT Academic Vocabulary: Tính từ chỉ thái độ và giọng điệu tác giả (Phần 2)

1. Hỏi - Đáp về giọng điệu tác giả (Author's Tone) trong bài thi Digital SAT

Hỏi: Làm thế nào để xác định chính xác thái độ của tác giả trong một đoạn văn ngắn?

Đáp: Trong phần thi Digital SAT Reading & Writing, mỗi đoạn văn chỉ dài từ 25 đến 150 từ. Bạn cần chú ý đến các từ ngữ mang tính đánh giá (evaluative language) như tính từ, trạng từ hoặc động từ thể hiện lập trường. Ví dụ, việc sử dụng từ groundbreaking thể hiện sự tán thưởng, trong khi từ questionable cho thấy sự hoài nghi.

Hỏi: Phân biệt sự khác nhau giữa giọng điệu Khách quan (Objective) và Hoài nghi (Skeptical)?

Đáp: Giọng điệu Objective trình bày sự thật và dữ liệu mà không lồng ghép cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Trong khi đó, giọng điệu Skeptical thể hiện sự nghi ngờ, chưa tin tưởng hoàn toàn vào một giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu nào đó, dù tác giả vẫn giữ ngôn từ lịch sự và chuẩn mực academic.

2. Các tính từ chỉ thái độ và giọng điệu tác giả nâng cao

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ giọng điệu phổ biến trong phần 2 mà bạn cần nắm vững:

Tính từÝ nghĩaVí dụ ứng dụng
AmbivalentThái độ giằng xé, vừa ủng hộ vừa băn khoănThe reviewer remained ambivalent about the new economic policy.
DismissiveGạt bỏ, coi thường, không xem trọngThe scientist was dismissive of the unverified claim.
PragmaticThực tế, chú trọng giải pháp hiệu quảThey took a pragmatic approach to solving the urban issue.
CautionaryMang tính cảnh báo, răn đeThe author offers a cautionary view on rapid AI expansion.
ReverentTôn kính, thán phục sâu sắcThe essay maintains a reverent tone toward classical art.

3. Phương pháp nhận diện giọng điệu hiệu quả

Để tối ưu hóa thời gian ôn luyện, người đi làm có thể áp dụng các mẹo xử lý nhanh bài đọc SAT sau đây:

  • Loại trừ các đáp án thái quá (Extreme Tones): Bài thi SAT Academic hướng tới tính khoa học và chuẩn mực. Các từ chỉ thái độ quá khích như outraged (giận dữ) hay ecstatic (vô cùng phấn khích) rất hiếm khi là đáp án đúng.
  • Chú ý các từ chuyển ý (Transition words): Quan sát những từ như however, nevertheless, yet để phát hiện điểm xoay chuyển thái độ của tác giả.
Lời khuyên: Khi phân vân giữa hai đáp án, hãy đặt câu hỏi: Tác giả viết bài này nhằm mục đích xây dựng (supportive) hay phản bác (critical), từ đó khoanh vùng chính xác nhóm từ vựng tương ứng.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

laudatory adj
/ˈlɔː.də.tər.i/
khen ngợi, tán dương
The manager wrote a laudatory review of the team's exceptional performance. — Trưởng phòng đã viết một bài đánh giá khen ngợi hiệu suất xuất sắc của nhóm.
skeptical adj
/ˈskep.tɪ.kəl/
hoài nghi, nghi ngờ
Investors remain skeptical about the startup's revenue projections. — Các nhà đầu tư vẫn hoài nghi về dự báo doanh thu của công ty khởi nghiệp.
pragmatic adj
/præɡˈmæt.ɪk/
thực tế, thực dụng
We need a pragmatic approach to solve this operational bottleneck. — Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận thực tế để giải quyết điểm nghẽn vận hành này.
ambivalent adj
/æmˈbɪv.ə.lənt/
phân vân, có cảm xúc lẫn lộn
Employees feel ambivalent about the proposed corporate restructuring. — Nhân viên cảm thấy phân vân về đợt tái cấu trúc doanh nghiệp được đề xuất.
dismissive adj
/dɪsˈmɪs.ɪv/
coi thường, gạt bỏ
The director was dismissive of the junior employee's suggestion. — Giám đốc đã gạt bỏ đề xuất của nhân viên cấp dưới.
reverent adj
/ˈrev.ər.ənt/
tôn kính, kính trọng
The biographer maintained a reverent tone when discussing the founder's legacy. — Người viết tiểu sử giữ giọng điệu tôn kính khi thảo luận về di sản của người sáng lập.
disparaging adj
/dɪˈspær.ɪ.dʒɪŋ/
gièm pha, chê bai
Making disparaging remarks about competitors in public is unprofessional. — Đưa ra những lời lẽ gièm pha đối thủ cạnh tranh trước công chúng là thiếu chuyên nghiệp.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.