Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Ngữ pháp·Trung cấp

SAT: Form, Structure, and Sense: Hoà hợp Chủ – Vị, Đại từ và Thì Động từ

Nắm vững các quy tắc về hoà hợp chủ - vị, đại từ và thì động từ trong phần thi Digital SAT Reading and Writing qua các tình huống học thuật và công sở thực tế.

SAT: Form, Structure, and Sense: Hoà hợp Chủ – Vị, Đại từ và Thì Động từ

Liam: I noticed that each of the research files has been updated by the lead curator. Should we revamp the remaining folders?

Sophia: Yes. Neither the head botanist nor her assistants were satisfied with the old chronology, so they decided to excavate the records again.

1. Hoà hợp Chủ ngữ – Động từ (Subject-Verb Agreement)

Trong bài thi Digital SAT, nguyên tắc cơ bản là động từ phải hoà hợp về số ít hay số nhiều với chủ ngữ chính, bất kể các cụm từ nằm xen giữa.

  • Cụm từ chèn giữa: Các cụm như along with, as well as, together with, in addition to không làm thay đổi số của chủ ngữ chính.
    Ví dụ: The lead curator, along with two assistants, examines the ancient manuscript. (Trưởng ban quản lý, cùng với hai trợ lý, đang nghiên cứu bản thảo cổ.)
  • Đại từ bất định: Các từ như each, every, anyone, someone, neither (of), either (of) luôn đi với động từ số ít.
    Ví dụ: Each of the excavated fossils provides crucial evidence. (Mỗi hóa thạch được khai quật đều cung cấp bằng chứng quan trọng.)
  • Cấu trúc sóng đôi: Với either... or / neither... nor, động từ chia theo chủ ngữ nằm ngay sát nó.
    Ví dụ: Neither the head botanist nor the paleontologists reconcile the conflicting data. (Cả nhà thực vật học trưởng lẫn các nhà cổ sinh vật học đều không thể đối chiếu dữ liệu mâu thuẫn.)

2. Sự nhất quán về Đại từ (Pronoun Agreement & Reference)

Đại từ phải ăn khớp với danh từ mà nó thay thế về cả số (số ít / số nhiều) và đảm bảo tính rõ ràng trong quy chiếu.

  • Hòa hợp về số: Danh từ tập thể hoặc tổ chức ở số ít đi với đại từ số ít it / its.
    Ví dụ: The research institution updated its guidelines. (Viện nghiên cứu đã cập nhật hướng dẫn của chính nó.)
  • Rõ ràng trong quy chiếu: Tránh dùng đại từ mơ hồ khi có nhiều danh từ có thể làm đối tượng quy chiếu.

3. Thì Động từ (Verb Tenses) & Trục thời gian logic

Trong các đoạn văn học thuật SAT, việc dùng thì phải phù hợp với thứ tự sự việc. Cấu trúc phổ biến là Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ.

Bảng tổng hợp quy tắc & ví dụ SAT

Quy tắc ngữ phápVí dụ đúng chuẩn SATDịch nghĩa
Subject + prepositional phrase + VerbA detailed report on historical sites shows steady growth.Báo cáo chi tiết về các di tích lịch sử cho thấy sự tăng trưởng ổn định.
Neither A nor B + Verb (theo B)Neither the manager nor the staff members were present.Cả quản lý lẫn các nhân viên đều không có mặt.
Collective Noun as a single unitThe committee has finalized its proposal to revamp the museum.Ủy ban đã hoàn thiện đề xuất cải tiến bảo tàng.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt hay bỏ quên đuôi -s/es của động từ ở thì hiện tại đơn khi chủ ngữ là danh từ số ít hoặc đại từ bất định như each / every. Bên cạnh đó, thói quen dùng they / their để thay thế cho các tổ chức hay công ty (như the company, the team) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong chuẩn mực ngữ pháp SAT, danh từ tập thể này đóng vai trò số ít và phải đi cùng đại từ it / its.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

curator n
/kjʊəˈreɪtər/
người phụ trách, quản thủ bảo tàng
The curator organized a new exhibition on ancient tools. — Người quản thủ bảo tàng đã tổ chức một buổi triển lãm mới về các công cụ cổ đại.
excavate v
/ˈekskəveɪt/
khai quật
Archaeologists plan to excavate the site next month. — Các nhà khảo cổ học có kế hoạch khai quật địa điểm này vào tháng tới.
botanist n
/ˈbɒtənɪst/
nhà thực vật học
The botanist discovered a rare species of desert orchid. — Nhà thực vật học đã phát hiện ra một loài phong lan sa mạc quý hiếm.
revamp v
/ˌriːˈvæmp/
cải tiến, sửa đổi
The company decided to revamp its training program. — Công ty đã quyết định cải tiến chương trình đào tạo của mình.
paleontologist n
/ˌpæliɒnˈtɒlədʒɪst/
nhà cổ sinh vật học
The paleontologist examined the dinosaur fossil carefully. — Nhà cổ sinh vật học đã kiểm tra kỹ lưỡng hóa thạch khủng long.
reconcile v
/ˈrekənsaɪl/
đối chiếu, chỉnh lý
It was difficult to reconcile the two conflicting reports. — Rất khó để đối chiếu hai báo cáo mâu thuẫn nhau.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.