Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Đọc hiểu·Trung cấp

SAT Reading: Central Ideas and Details - Pelagic Bioluminescence

An SAT-style Reading passage exploring the biological mechanisms and evolutionary functions of pelagic bioluminescence, as well as its practical applications in biomedical imaging.

SAT Reading: Central Ideas and Details - Pelagic Bioluminescence

📖 Đọc đoạn văn sau

Pelagic bioluminescence represents an intriguing cellular occurrence. Various lifeforms emit luminescence via luciferin oxidation, manifesting visible radiance devoid of thermal dissipation. Such biochemical conversions aid lifeform existence via luring sustenance, repelling antagonists, enabling intraspecies transmission amidst perpetual photic deprivation. Biochemical assays evince luciferin configurational polymorphisms enable lifeforms emitting discrete wavelengths, attuned toward defined aquatic strata. Thus, deciphering pelagic luminescence furnishes groundbreaking biomedical imaging advancements.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

bioluminescence n
/ˌbaɪ.oʊ.luː.mɪˈnes.əns/
sự phát quang sinh học
Pelagic bioluminescence represents an intriguing cellular occurrence. — Sự phát quang sinh học ở vùng biển mở đại diện cho một hiện tượng tế bào thú vị.
luciferin n
/luːˈsɪf.ər.ɪn/
hợp chất luciferin (chất phát sáng ở sinh vật)
Various lifeforms emit luminescence via luciferin oxidation. — Nhiều dạng sống phát ra ánh sáng thông qua sự oxy hóa luciferin.
oxidation n
/ˌɑːk.səˈdeɪ.ʃən/
sự oxy hóa
Various lifeforms emit luminescence via luciferin oxidation. — Nhiều dạng sống phát ra ánh sáng thông qua sự oxy hóa luciferin.
dissipation n
/ˌdɪs.əˈpeɪ.ʃən/
sự tiêu tán, sự thất thoát (năng lượng/nhiệt)
Visible radiance is manifested devoid of thermal dissipation. — Bức xạ ánh sáng nhìn thấy được thể hiện mà không hề có sự thất thoát nhiệt.
polymorphisms n
/ˌpɑː.liˈmɔːr.fɪ.zəmz/
tính đa hình, sự đa dạng về cấu trúc
Luciferin configurational polymorphisms enable lifeforms emitting discrete wavelengths. — Tính đa hình cấu hình của luciferin cho phép các dạng sống phát ra các bước sóng riêng biệt.
attuned adj
/əˈtuːnd/
được thích nghi, hòa hợp với
Organisms emit light attuned toward defined aquatic strata. — Các sinh vật phát ra ánh sáng thích nghi với các tầng nước xác định.
strata n
/ˈstræt.ə/
các tầng, các lớp
Discrete wavelengths are attuned toward defined aquatic strata. — Các bước sóng riêng biệt được điều chỉnh thích ứng với các tầng nước xác định.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.