🌱 Bắt đầu›1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản
Số đếm, số thứ tự, ngày tháng và thời gian trong công việc
Nắm vững quy tắc nói số đếm, số thứ tự, cách đọc ngày tháng và diễn tả mốc thời gian chuẩn xác trong môi trường công sở.
1. Cách dùng Số đếm (Cardinal Numbers) và Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Trong công việc, việc phân biệt chính xác giữa số đếm và số thứ tự giúp bạn tránh nhầm lẫn khi trao đổi về số lượng, vị trí hoặc ngày tháng.
- Số đếm (One, two, three...): Dùng để biểu thị số lượng hàng hóa, giá cả, số điện thoại hoặc số lượng nhân sự. Ví dụ: We ordered 5 new laptops for the accounting department. (Chúng tôi đã đặt 5 chiếc máy tính xách tay mới cho bộ phận kế toán.)
- Số thứ tự (First, second, third, fourth...): Dùng để chỉ thứ tự công việc, tầng lầu, vị trí xếp hạng hoặc ngày trong tháng. Viết tắt là 1st, 2nd, 3rd, 4th... Ví dụ: Our new branch is located on the 4th floor of this building. (Chi nhánh mới của chúng tôi nằm ở tầng 4 của tòa nhà này.)
2. Cách nói Ngày tháng (Dates) trong email và họp hành
Diễn đạt ngày tháng đúng chuẩn giúp công việc diễn ra chuyên nghiệp và đúng tiến độ.
- Đọc và viết ngày tháng: Trong giao tiếp công sở, ngày trong tháng luôn dùng số thứ tự. Người Anh-Anh thường viết Ngày/Tháng (15th July), người Anh-Mỹ viết Tháng/Ngày (July 15th). Khi đọc, ta thêm "the" trước ngày và "of" trước tháng. Ví dụ: The contract sign-off is scheduled for the 15th of July. (Lễ ký kết hợp đồng được ấn định vào ngày 15 tháng 7.)
- Quy tắc giới từ chỉ thời gian: Dùng in cho tháng/năm/thập kỷ, on cho ngày cụ thể/thứ trong tuần, và at cho mốc giờ chính xác. Ví dụ: We will review the project performance on Monday at 9 a.m. (Chúng tôi sẽ xem xét hiệu suất dự án vào thứ Hai lúc 9 giờ sáng.)
3. Cách diễn đạt Thời gian (Time) và Tần suất làm việc
Quản lý thời gian hiệu quả bằng cách nói giờ và tần suất công việc rõ ràng.
- Cách nói giờ hơn và giờ kém: Bạn có thể đọc giờ trước phút sau (9:30 - nine thirty) hoặc dùng "past" (hơn) và "to" (kém). Ví dụ: The conference call starts at a quarter to ten. (Cuộc gọi hội nghị bắt đầu lúc 10 giờ kém 15 phút.)
- Các cụm từ chỉ chu kỳ làm việc: Sử dụng các thuật ngữ như "weekday" (ngày làm việc trong tuần), "fortnight" (hai tuần) hay "quarterly" (hàng quý) để báo cáo tiến độ. Ví dụ: The team submits financial updates quarterly. (Nhóm nộp bản cập nhật tài chính theo hàng quý.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc (Common Mistakes)
- Dùng số đếm thay cho số thứ tự khi nói ngày: Người Việt thường quen miệng nói "May one" thay vì "May first" hoặc "the first of May". Ví dụ sai: The deadline is May 1 (đọc là May one). Đúng: May 1st (đọc là May first).
- Nhầm lẫn giới từ chỉ thời gian: Sử dụng sai giới từ đi kèm với giờ hoặc thứ (ví dụ: dùng "in Monday" thay vì "on Monday", hoặc "on 8 o'clock" thay vì "at 8 o'clock").
- Quên phát âm đuôi số thứ tự: Âm cuối "th" (/θ/) ở các số thứ tự như 4th, 5th, 10th rất quan trọng để phân biệt với số đếm 4, 5, 10.