Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp: Nhà cửa và đồ dùng gia đình

Bài học cung cấp từ vựng thông dụng về nhà cửa, đồ dùng gia đình, phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong thực tế sinh hoạt và làm việc.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp: Nhà cửa và đồ dùng gia đình

Mở đầu: Quản lý nhà cửa và đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày

Đối với người đi làm, việc nắm vững các từ vựng về nhà cửa và đồ dùng gia đình giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong sinh hoạt hàng ngày, mua sắm đồ dùng, hoặc xử lý các sự cố sửa chữa tại nhà và văn phòng. Bài học này sẽ giúp bạn làm quen với một số từ vựng thông dụng và cách sử dụng chính xác trong thực tế.

Phân biệt cách dùng từ chỉ đồ dùng gia đình

Khi nói về vật dụng trong nhà, người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nhóm từ chỉ danh từ đếm được và không đếm được. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể giữa hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn:

Khái niệmFurniture (Đồ nội thất)Household items (Đồ dùng gia đình)
Loại danh từDanh từ không đếm được (Uncountable)Danh từ đếm được (Countable)
Dạng số nhiềuKhông thêm -s/-es (Không dùng furnitures)Có thể ở dạng số nhiều (items)
Cách đếm số lượngDùng đơn vị đếm: a piece of furniture, two pieces of furnitureĐếm trực tiếp: an item, two items
Ví dụ thực tếWe bought new furniture for the office. (Chúng tôi đã mua nội thất mới cho văn phòng.)These household items are very essential. (Những đồ dùng gia đình này rất cần thiết.)

Từ vựng thiết thực về thiết bị và đồ dùng gia đình

Dưới đây là một số từ vựng xuất hiện phổ biến trong đời sống sinh hoạt và môi trường làm việc:

  • Blender (máy xay sinh tố): I use a blender to prepare healthy smoothies after work. (Tôi dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố bổ dưỡng sau giờ làm.)
  • Tablecloth (khăn trải bàn): They placed a white tablecloth on the conference table. (Họ trải một chiếc khăn trải bàn màu trắng lên bàn họp.)
  • Dustpan (đồ hót rác): Please bring the broom and dustpan to clean the floor. (Vui lòng mang chổi và đồ hót rác đến để dọn sàn nhà.)
  • Doorknob (tay nắm cửa): The maintenance worker fixed the loose doorknob yesterday. (Nhân viên bảo trì đã sửa tay nắm cửa bị lỏng vào ngày hôm qua.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt học tiếng Anh thường mắc lỗi thêm -s vào danh từ không đếm được như furniture khi muốn nói số nhiều (ví dụ nói sai: "I bought many furnitures"). Để diễn đạt đúng, bạn nên nói: "I bought a lot of furniture" hoặc "I bought many pieces of furniture".

Ngoài ra, cần chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi mô tả các hoạt động dọn dẹp hàng ngày. Đối với chủ ngữ số ít như he, she, my colleague, động từ cần chia theo đúng thì (ví dụ: "She cleans the kitchen every evening" thay vì "She clean...").

A woman wiping down and cleaning a modern kitchen counter.
"She cleans the kitchen every evening" (Cô ấy dọn dẹp nhà bếp mỗi buổi tối).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

blender n
/ˈblen.dər/
máy xay sinh tố
She uses the blender to make a fresh smoothie every morning. — Cô ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố tươi mỗi sáng.
tablecloth n
/ˈteɪ.bəl.klɒθ/
khăn trải bàn
Please put a clean tablecloth on the dining table before dinner. — Vui lòng trải một chiếc khăn trải bàn sạch lên bàn ăn trước bữa tối.
dustpan n
/ˈdʌst.pæn/
đồ hót rác
He used a broom and a dustpan to clean the office floor. — Anh ấy dùng chổi và đồ hót rác để dọn dẹp sàn văn phòng.
doorknob n
/ˈdɔː.nɒb/
tay nắm cửa
The doorknob in the conference room is broken and needs repair. — Tay nắm cửa ở phòng họp bị hỏng và cần được sửa chữa.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.