Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ Vựng Tiếng Anh Hoạt Động Hằng Ngày Cho Người Đi Làm

Học các từ vựng và cấu trúc diễn tả hoạt động hằng ngày (daily routine) dành cho người đi làm, kèm giải thích ngữ pháp và lỗi thường gặp.

Từ Vựng Tiếng Anh Hoạt Động Hằng Ngày Cho Người Đi Làm

Hỏi - Đáp về từ vựng và cấu trúc Hoạt động hằng ngày (Daily Routine)

Câu hỏi 1: Làm sao để nói về các thói quen hằng ngày một cách chính xác trong môi trường công sở và đời sống?

Khi nói về các hoạt động lặp đi lặp lại hằng ngày, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple). Đối với các chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc tên riêng một người, bạn cần thêm s hoặc es vào sau động từ. Ngược lại, với I, you, we, they, động từ giữ nguyên mẫu.

Chủ ngữCấu trúcVí dụ thực tế
I / You / We / TheyĐộng từ nguyên mẫuI prep my work files every evening. (Tôi chuẩn bị tài liệu công việc mỗi tối.)
He / She / ItĐộng từ + s/esShe does her skincare before going to sleep. (Cô ấy dưỡng da trước khi đi ngủ.)
A woman applying skincare lotion on her face at night
"She does her skincare before going to sleep." - Cô ấy thực hiện chăm sóc da trước khi đi ngủ.

Câu hỏi 2: Có những cụm từ ngắn gọn, tự nhiên nào miêu tả việc chuẩn bị cá nhân buổi sáng của người đi làm?

Người đi làm thường thực hiện chuỗi hoạt động chuẩn bị nhanh chóng trước khi đến văn phòng. Bạn có thể sử dụng các động từ và danh từ phổ biến sau:

  • do makeup / put on makeup: trang điểm nhẹ nhàng trước khi đi làm.
  • do skincare: thực hiện các bước chăm sóc da buổi sáng hoặc tối.
  • prep meals / prep documents: chuẩn bị sẵn thức ăn hoặc tài liệu cho ngày làm việc.
  • wipe the desk / wipe the screen: lau chùi bàn làm việc hoặc màn hình máy tính.

Câu hỏi 3: Làm thế nào để liên kết các hoạt động hằng ngày thành một trình tự hợp lý?

Để miêu tả lịch trình làm việc và sinh hoạt trôi chảy hơn, bạn nên kết hợp các từ nối chỉ thời gian như First (Đầu tiên), Then (Sau đó), After that (Sau đó nữa), và Finally (Cuối cùng).

Ví dụ: First, I do my morning skincare. Then, I prep my lunch. Finally, I leave for the office. (Đầu tiên, tôi dưỡng da buổi sáng. Sau đó, tôi chuẩn bị bữa trưa. Cuối cùng, tôi đi làm.)
A person preparing a healthy lunchbox for work
"Then, I prep my lunch." - Sau đó, tôi chuẩn bị bữa trưa.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt hay quên chia động từ (thêm đuôi s/es) khi nói về thói quen hằng ngày của đồng nghiệp hoặc cấp trên (ngôi thứ ba số ít). Ví dụ: Nói "My boss prep the agenda early" là chưa đúng, câu chính xác phải là "My boss preps the agenda early". Ngoài ra, hãy lưu ý từ prep là dạng viết tắt thông dụng của prepare trong giao tiếp công sở hằng ngày.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

makeup n
/ˈmeɪk.ʌp/
việc trang điểm, đồ trang điểm
She does her makeup quickly before going to the office. — Cô ấy trang điểm nhanh chóng trước khi đến văn phòng.
skincare n
/ˈskɪn.keər/
việc chăm sóc da, quy trình dưỡng da
My evening skincare takes only ten minutes. — Quy trình dưỡng da buổi tối của tôi chỉ mất mười phút.
prep v
/prep/
chuẩn bị (bữa ăn, đồ đạc, công việc)
I prep my clothes and lunch the night before. — Tôi chuẩn bị quần áo và cơm trưa từ tối hôm trước.
wipe v
/waɪp/
lau, chùi
He wipes his office desk every morning. — Anh ấy lau bàn làm việc mỗi sáng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.