🌱 Bắt đầu›1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản
Từ vựng tiếng Anh về Sở thích, thể thao và giải trí cho người đi làm
Học từ vựng và mẫu câu thông dụng về chủ đề sở thích, thể thao và giải trí giúp bạn tự tin thực hiện các cuộc trò chuyện xã giao (small talk) với đồng nghiệp và đối tác.
Hỏi đáp về chủ đề sở thích và thể thao trong môi trường công sở
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, trò chuyện xã giao (small talk) về sở thích, thể thao và hoạt động giải trí cuối tuần là cầu nối hiệu quả giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và đối tác. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn làm chủ chủ đề này.
1. Làm thế nào để hỏi đồng nghiệp về sở thích cuối tuần một cách tự nhiên?
Thay vì dùng câu hỏi quá cứng nhắc như What is your hobby?, người bản xứ thường dùng các câu hỏi thân mật và tự nhiên hơn trong giao tiếp công sở:
- What do you usually do in your free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)
- Do you have any plans for the weekend? (Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?)
- How do you usually spend your weekends? (Bạn thường dành cuối tuần như thế nào?)
2. Khi nào nên dùng go, do và play với các môn thể thao và giải trí?
Người mới học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa ba động từ này. Bạn có thể áp dụng quy tắc đơn giản sau:
| Động từ | Quy tắc áp dụng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Go | Dùng với các hoạt động kết thúc bằng đuôi -ing (di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác). | go kayaking (đi chèo thuyền kayak), go trekking (đi leo núi dã ngoại) |
| Do | Dùng với các môn thể thao cá nhân, không dùng bóng, hoặc bài tập thể hình, thiền định. | do pilates (tập pilates), do meditation (tập thiền) |
| Play | Dùng với các môn thể thao đồng đội, có bóng hoặc trò chơi thi đấu. | play golf (chơi golf), play badminton (chơi cầu lông) |

3. Làm sao để thể hiện mức độ yêu thích một hoạt động giải trí?
Để câu nói thêm phong phú, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ mức độ yêu thích sau:
- I really enjoy + V-ing/Noun: I really enjoy meditation after work. (Tôi rất thích tập thiền sau giờ làm việc.)
- I am into + V-ing/Noun: I am really into trekking on weekends. (Tôi rất mê đi leo núi dã ngoại vào cuối tuần.)
- I prefer + V-ing + to + V-ing: I prefer kayaking to running. (Tôi thích đi chèo thuyền kayak hơn là chạy bộ.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
Lỗi sai phổ biến: Dùng sai động từ kết hợp (collocation) hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ví dụ lỗi: I play pilates every morning. (Sai vì pilates không dùng với play).
Sửa lại đúng: I do pilates every morning. (Đúng: dùng động từ 'do' cho pilates).
Một lỗi khác: Dùng go cho hoạt động không di chuyển, chẳng hạn I go meditation. Câu đúng phải là I do meditation hoặc I practise meditation.