Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Tiếng Anh về Thời tiết & Thiên nhiên cho Dân Công sở

Học các từ vựng thông dụng về hiện tượng thời tiết, khí hậu và thiên nhiên ứng dụng trong công việc, giao tiếp hàng ngày và lịch trình đi công tác.

Từ vựng Tiếng Anh về Thời tiết & Thiên nhiên cho Dân Công sở

1. Từ vựng về hiện tượng thời tiết thường gặp

Khi đi công tác hoặc trao đổi lịch trình làm việc với đối tác, việc nắm rõ các từ mô tả thời tiết giúp bạn chủ động hơn trong mọi kế hoạch:

  • Mist (n) - Sương mù nhẹ: Thường xuất hiện vào buổi sáng sớm, làm giảm tầm nhìn khi di chuyển.
    Ví dụ: The morning mist delayed our commute to the office. (Màn sương mù buổi sáng đã làm trễ chuyến đi làm của chúng tôi.)
  • Hail (n) - Mưa đá: Hiện tượng mưa kèm theo các viên băng nhỏ, có thể gây ảnh hưởng tới tài sản và giao thông.
    Ví dụ: Heavy hail damaged several vehicles in the company parking lot. (Mưa đá lớn đã làm hư hỏng một số xe trong bãi đỗ của công ty.)
  • Frost (n) - Sương giá, lớp băng mỏng: Xuất hiện khi nhiệt độ giảm xuống rất thấp vào ban đêm hoặc sáng sớm.
    Ví dụ: There was frost on the windshield before my morning drive. (Có một lớp sương giá trên kính chắn gió trước chuyến lái xe buổi sáng của tôi.)
  • Gust (n) - Gió giật mạnh: Luồng gió mạnh bất ngờ, cần lưu ý khi tổ chức sự kiện ngoài trời.
    Ví dụ: A strong gust blew away the event banners outside the hall. (Một luồng gió giật mạnh đã thổi bay các băng rôn sự kiện bên ngoài hội trường.)
Morning mist covering a road with cars during morning commute.
"The morning mist delayed our commute to the office." - Màn sương mù buổi sáng làm trễ giờ đi làm.

2. Từ vựng miêu tả khí hậu & môi trường thiên nhiên

Dưới đây là các từ vựng giúp bạn trao đổi về điều kiện môi trường trong các chuyến đi công tác hoặc nghỉ dưỡng cùng đồng nghiệp:

  • Tropical (adj) - Nhiệt đới: Miêu tả khí hậu nóng ẩm đặc trưng của các vùng gần xích đạo.
    Ví dụ: They selected a tropical resort for the annual company retreat. (Họ đã chọn một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới cho chuyến đi nghỉ dưỡng hàng năm của công ty.)
  • Monsoon (n) - Mùa gió mùa / Mùa mưa lớn: Thời kỳ mưa kéo dài, ảnh hưởng tới tiến độ dự án ngoài trời.
    Ví dụ: The monsoon season affects the outdoor construction timeline. (Mùa gió mùa làm ảnh hưởng đến tiến độ thi công ngoài trời.)
  • Shore (n) - Bờ biển, bờ hồ: Nơi tiếp giáp giữa đất liền và nước.
    Ví dụ: The conference center is located right on the shore. (Trung tâm hội nghị nằm ngay trên bờ biển.)
  • Dew (n) - Giọt sương: Hạt nước đọng trên cây cỏ vào sáng sớm.
    Ví dụ: Early dew made the grass slippery during the outdoor team building. (Sương sớm làm bãi cỏ bị trơn trong hoạt động teambuilding ngoài trời.)
  • Air (n) - Không khí: Môi trường không khí xung quanh nơi làm việc.
    Ví dụ: Fresh air in the workplace improves overall concentration. (Không khí trong lành tại nơi làm việc giúp cải thiện sự tập trung chung.)
  • Mud (n) - Bùn đất: Đất mềm ướt do mưa lớn gây ra.
    Ví dụ: The heavy rain left thick mud on the access path to the factory. (Trận mưa lớn để lại lớp bùn đặc trên đường dẫn vào nhà máy.)
A scenic tropical resort surrounded by palm trees and ocean.
"They selected a tropical resort for the annual company retreat." - Khu nghỉ dưỡng nhiệt đới.

3. Từ vựng chỉ mức độ và đo lường thời tiết

Một số từ vựng giúp bạn báo cáo và đánh giá chính xác tình hình thời tiết:

  • Severe (adj) - Khắc nghiệt, dữ dội: Dùng để cảnh báo tình trạng thời tiết nguy hiểm.
    Ví dụ: The team received a severe weather alert before leaving the office. (Cả đội đã nhận được cảnh báo thời tiết khắc nghiệt trước khi rời văn phòng.)
  • Celsius (n) - Độ C: Đơn vị đo nhiệt độ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    Ví dụ: The office thermostat is set to 24 Celsius for energy saving. (Bộ điều nhiệt văn phòng được đặt ở 24 độ C để tiết kiệm năng lượng.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Khi sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết và thiên nhiên, người học cần lưu ý những điểm sau để tránh mắc lỗi giao tiếp:

  • Nhầm lẫn giữa danh từ và tính từ: Khi miêu tả thời tiết, hãy chú ý từ loại. Sau động từ "to be" (is/am/are), chúng ta nên dùng tính từ thay vì danh từ. Ví dụ: Nói "It is rainy" (Đúng) thay vì "It is rain" (Sai).
  • Thiếu chủ ngữ giả "It": Câu miêu tả thời tiết trong tiếng Anh luôn cần chủ ngữ giả "It". Tránh dịch thô từ tiếng Việt như "Today hot", hãy nói "It is hot today".
  • Nhầm lẫn giữa Mist và Fog: "Mist" là sương mù nhẹ (vẫn nhìn xa được), còn "Fog" là sương mù dày đặc (gây cản trở giao thông nghiêm trọng).

5. Mẫu câu giao tiếp thực tế nơi công sở

Hãy áp dụng các từ vựng trên vào một số mẫu câu thông dụng khi làm việc với đồng nghiệp hoặc đối tác:

Hỏi dự báo thời tiết cho chuyến công tác: What is the weather forecast for our business trip to Danang next week? (Dự báo thời tiết cho chuyến công tác Đà Nẵng tuần tới của chúng ta như thế nào?)

Thông báo điều chỉnh lịch trình do thời tiết: Due to severe weather conditions, our outdoor team building has been moved indoors. (Do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, hoạt động teambuilding ngoài trời của chúng ta đã được chuyển vào trong nhà.)

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

mist n
/mɪst/
sương mù nhẹ
The morning mist delayed our commute to the office. — Màn sương mù buổi sáng đã làm trễ chuyến đi làm của chúng tôi.
gust n
/ɡʌst/
luồng gió giật mạnh
A strong gust blew away the event banners outside the hall. — Một luồng gió giật mạnh đã thổi bay các băng rôn sự kiện bên ngoài hội trường.
tropical adj
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/
nhiệt đới
They selected a tropical resort for the annual company retreat. — Họ đã chọn một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới cho chuyến đi nghỉ dưỡng hàng năm của công ty.
monsoon n
/mɒnˈsuːn/
mùa gió mùa
The monsoon season affects the outdoor construction timeline. — Mùa gió mùa làm ảnh hưởng đến tiến độ thi công ngoài trời.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.