Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Từ chỉ Màu sắc, Hình dạng và Kích thước trong Công việc

Học cách sử dụng các từ vựng chỉ màu sắc, hình dạng và kích thước để mô tả hàng hóa, sản phẩm và thiết bị văn phòng một cách chuẩn xác.

Từ vựng Từ chỉ Màu sắc, Hình dạng và Kích thước trong Công việc

Từ vựng Mô tả Màu sắc, Hình dạng và Kích thước trong Công việc

Khi làm việc trong môi trường công sở, bạn thường xuyên phải mô tả hàng hóa, sản phẩm, thiết bị hoặc thiết kế văn phòng. Việc nắm vững từ vựng chỉ màu sắc, hình dạng và kích thước sẽ giúp bạn trao đổi thông tin chính xác qua email và các cuộc họp.

1. Từ vựng mở rộng về Màu sắc & Họa tiết (Colors & Patterns)

Bên cạnh các màu cơ bản, bạn nên biết những từ mô tả màu sắc và họa tiết chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc:

  • Golden (adj) - màu vàng kim. Ví dụ: "Please print the award certificate with a golden border." (Vui lòng in giấy khen với đường viền màu vàng kim.)
  • Bronze (adj/noun) - màu đồng, chất liệu đồng. Ví dụ: "The office door handles are made of bronze." (Tay cầm cửa văn phòng được làm bằng đồng.)
  • Turquoise (adj/noun) - màu xanh lam ngọc. Ví dụ: "Our team selected a turquoise background for the presentation slide." (Nhóm chúng tôi đã chọn nền màu xanh lam ngọc cho trang trình bày.)
  • Striped (adj) - có kẻ sọc. Ví dụ: "We ordered 50 striped notebooks for the workshop participants." (Chúng tôi đã đặt 50 cuốn sổ tay kẻ sọc cho người tham dự xưởng đào tạo.)

2. Từ vựng chỉ Hình dạng (Shapes)

Để mô tả kiểu dáng thiết bị, nội thất hoặc tài liệu, bạn có thể dùng các tính từ chỉ hình dạng sau:

  • Circular (adj) - có hình tròn. Ví dụ: "The manager preferred a circular table for team discussion." (Quản lý ưu tiên một chiếc bàn hình tròn cho cuộc thảo luận nhóm.)
  • Curved (adj) - cong, uốn cong. Ví dụ: "The new office desk has a curved design to save space." (Chiếc bàn văn phòng mới có thiết kế uốn cong để tiết kiệm diện tích.)
  • Hollow (adj) - rỗng ruột. Ví dụ: "These hollow plastic tubes are lightweight and easy to transport." (Những ống nhựa rỗng này rất nhẹ và dễ vận chuyển.)
  • Solid (adj) - đặc, chắc chắn. Ví dụ: "The document cabinet is built with solid wood." (Tủ đựng tài liệu được đóng bằng gỗ đặc.)
A group of people sitting around a circular table in an office meeting.
"a circular table for team discussion" nghĩa là bàn hình tròn cho thảo luận nhóm.

3. Từ vựng chỉ Kích thước (Sizes)

Khi trao đổi về diện tích văn phòng, kích thước kiện hàng hoặc kho bãi, các tính từ chỉ kích thước sau rất hữu ích:

  • Enormous (adj) - cực kỳ to lớn, khổng lồ. Ví dụ: "The company has an enormous budget for marketing this quarter." (Công ty có một ngân sách cực kỳ lớn cho tiếp thị trong quý này.)
  • Massive (adj) - đồ sộ, lớn về quy mô. Ví dụ: "We received a massive delivery of office supplies this morning." (Chúng tôi đã nhận một đợt giao vật tư văn phòng rất lớn vào sáng nay.)
  • Slender (adj) - thon gọn, mảnh. Ví dụ: "The computer monitor has a slender frame." (Màn hình máy tính có phần khung rất thon gọn.)
  • Broad (adj) - rộng lớn, rộng rãi. Ví dụ: "The manager provided a broad overview of the project." (Quản lý đã cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng hơn về dự án.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi mô tả

Người Việt khi mô tả đồ vật bằng tiếng Anh thường gặp hai lỗi phổ biến sau:

  • Nhầm lẫn giữa danh từ hình dạng và tính từ hình dạng: Dùng "a circle table" thay vì "a circular table". Hãy nhớ danh từ "circle" chỉ cái hình tròn, còn tính từ "circular" mới dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
  • Trật tự tính từ miêu tả: Trong tiếng Anh, tính từ chỉ kích thước (Size) luôn đứng trước tính từ chỉ màu sắc (Color). Ví dụ nói "an enormous golden banner" chứ không nói "a golden enormous banner".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

golden adj
/ˈɡəʊl.dən/
màu vàng kim
Our company logo has a golden color. — Biểu trưng của công ty chúng tôi có màu vàng kim.
circular adj
/ˈsɜː.kjə.lər/
có hình tròn
We sat around a circular meeting table. — Chúng tôi ngồi xung quanh một chiếc bàn họp hình tròn.
enormous adj
/ɪˈnɔː.məs/
to lớn, khổng lồ
The new warehouse has an enormous capacity. — Kho hàng mới có sức chứa cực kỳ lớn.
striped adj
/straɪpt/
có kẻ sọc
He wore a striped shirt to the office today. — Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.