Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng và Collocations chủ đề Truyền thông đại chúng & Mạng xã hội trong kỳ thi THPT

Nắm vững các từ vựng, cụm từ cố định (collocations) quan trọng về Mass Media và Social Media, giúp làm tốt các dạng bài điền từ, đọc hiểu và tìm lỗi sai trong đề thi THPT Quốc gia.

Từ vựng và Collocations chủ đề Truyền thông đại chúng & Mạng xã hội trong kỳ thi THPT

Q&A: Giải đáp từ vựng & Collocations chủ đề Truyền thông và Mạng xã hội

Trong các kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia, chủ đề Mass Media and Social Media xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đọc hiểu và bài điền từ vào đoạn văn. Dưới đây là giải đáp chi tiết cho 3 câu hỏi thường gặp giúp học sinh lớp 10-12 làm chủ nhóm kiến thức này.

Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt các dạng tin tức giả và cách diễn đạt sự lan truyền tin tức trên mạng?

Học sinh hay nhầm lẫn giữa các khái niệm tin tức không chính xác và tiêu đề mang tính chất câu view. Bạn cần ghi nhớ các cụm từ cố định (collocations) quan trọng sau:

  • spread misinformation: phát tán thông tin sai lệch (thường do vô tình, không kiểm chứng). Example: Social media users often spread misinformation without checking the source. (Người dùng mạng xã hội thường phát tán thông tin sai lệch mà không kiểm tra nguồn.)
  • create clickbait: tạo tiêu đề mồi câu click / giật gân. Example: Many online newspapers use clickbait headlines to gain high views. (Nhiều trang báo mạng dùng tiêu đề mồi câu click để đạt lượt xem cao.)
  • go viral: lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội. Example: The high school student's project video went viral overnight. (Video dự án của bạn học sinh cấp 3 đã lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm.)
A person holding a smartphone displaying a social media news feed.
"Social media users often spread misinformation" - Người dùng phát tán tin giả trên mạng xã hội.

Câu hỏi 2: Những cụm từ nào thường gặp trong bài thi THPT khi nói về thói quen tiếp nhận truyền thông?

Đề thi THPT thường khai thác cả khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực của việc tiêu thụ thông tin thời đại số qua các collocations đi kèm động từ và tính từ:

Collocation / Cụm từÝ nghĩaVí dụ minh họa
mainstream mediaTruyền thông chính thốngMainstream media should adhere to strict reporting standards. (Truyền thông chính thống nên tuân thủ các tiêu chuẩn đưa tin nghiêm ngặt.)
fact-check informationKiểm chứng thông tinStudents must fact-check information before using it in essays. (Học sinh phải kiểm chứng thông tin trước khi dùng trong bài luận.)
doomscroll through newsfeedDán mắt đọc tin tiêu cực trên bảng tinDoomscrolling through your newsfeed late at night can cause anxiety. (Việc mải mê lướt tin tức tiêu cực trên bảng tin lúc đêm muộn có thể gây lo âu.)
A news anchor sitting in a professional television studio during a live broadcast.
"Mainstream media should adhere to strict reporting standards" - Kênh truyền thông chính thống phát sóng.

Câu hỏi 3: Người Việt thường mắc những lỗi sai nào khi làm bài thi liên quan đến chủ đề này?

Dưới đây là 3 lỗi phổ biến khiến sĩ tử THPT mất điểm tiếc nuối trong các bài thi thử và đề thi chính thức:

Lỗi 1: Dùng sai giới từ đi kèm với các nền tảng truyền thông. Học sinh hay dùng nhầm in social media hoặc in the internet theo thói quen dịch thô từ tiếng Việt. Giới từ đúng luôn là on (on social media, on the internet, on TV, on news sites).

Lỗi 2: Nhầm lẫn

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

misinformation n
/ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
thông tin sai lệch
The article was full of misinformation about the new exam format. | Bài viết đầy thông tin sai lệch về cấu trúc đề thi mới.
clickbait n
/ˈklɪk.beɪt/
mồi câu nhấp chuột, tin giật gân câu view
Do not fall for clickbait headlines on unverified websites. | Đừng mắc bẫy những tiêu tiêu đề mồi câu nhấp chuột trên các trang web chưa kiểm chứng.
mainstream adj
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, thuộc về xu hướng chủ lưu
Mainstream news outlets reported on the national high school exam schedule. | Các cơ quan tin tức chính thống đã đưa tin về lịch thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
fact-check v
/ˈfækt.tʃek/
kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật
Journalists must fact-check their stories before publishing them. | Các nhà báo phải kiểm chứng câu chuyện của mình trước khi xuất bản.
newsfeed n
/ˈnjuːz.fiːd/
bảng tin (trên trang mạng xã hội)
She refreshed her newsfeed to see the latest updates from her school. | Cô ấy làm mới bảng tin để xem những cập nhật mới nhất từ trường học.
doomscroll v
/ˈduːm.skrəʊl/
dán mắt đọc tin tức tiêu cực liên tục
High school students should avoid doomscrolling during revision periods. | Học sinh cấp 3 nên tránh dán mắt đọc tin tức tiêu cực liên tục trong các kỳ ôn thi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.