Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Nâng cao

Từ vựng và Phrasal Verbs Chuyên ngành Marketing Online & Quảng cáo Kỹ thuật số

Nắm vững các thuật ngữ và phrasal verbs chuyên ngành Digital Marketing dành cho người đi làm, giúp bạn tự tin viết báo cáo, thảo luận chiến dịch và tối ưu hóa hiệu quả truyền thông.

Từ vựng và Phrasal Verbs Chuyên ngành Marketing Online & Quảng cáo Kỹ thuật số

1. Những câu hỏi thường gặp về thuật ngữ Digital Marketing

Hỏi 1: Khi làm tiếp thị kỹ thuật số, làm thế nào để phân biệt giữa hành động mở rộng quy mô quảng cáo như scale up và chiến thuật nhắm đối tượng như zero in?

Trả lời: Trong digital marketing, scale up được dùng khi bạn muốn tăng quy mô, ngân sách hoặc phạm vi của một chiến dịch đã chứng minh được hiệu quả. Trái lại, zero in (thường đi với giới từ on) mô tả hành động thu hẹp và tập trung chính xác vào một nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể. Hai động từ này biểu thị hai giai đoạn khác nhau: xác định đúng đối tượng trước (zero in), sau đó mới nhân rộng chiến dịch (scale up).

Hỏi 2: Cụm từ opt in được sử dụng ra sao trong bối cảnh thu thập dữ liệu người dùng?

Trả lời: Opt in là động từ chỉ việc người dùng chủ động tích chọn hoặc xác nhận đồng ý nhận tin nhắn, thông báo khuyến mãi từ thương hiệu. Trong quản trị tiếp thị, việc thu thập thông tin qua hình thức opt-in giúp đảm bảo danh sách khách hàng đạt chất lượng cao và tuân thủ các quy định bảo mật.

Hỏi 3: Sáng tạo truyền thông không chỉ là viết mới mà còn bao gồm curatepiggyback. Hai chiến lược này khác nhau thế nào?

Trả lời: Động từ curate mang nghĩa tuyển chọn, tổng hợp và hệ thống lại những bài viết giá trị nhất từ nhiều nguồn để chia sẻ cho độc giả. Trong khi đó, piggyback (thường đi với on) là thủ thuật tiếp thị ăn theo các sự kiện hot hoặc xu hướng đang gây chú ý nhằm thu hút lượt tương tác nhanh chóng.

2. Tổng hợp thuật ngữ và ví dụ thực tế công sở

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ tiếp thị trực tuyến nâng cao cùng ví dụ ngữ cảnh làm việc:

Thuật ngữTừ loạiÝ nghĩa chuyên ngànhVí dụ trong công việc
RemarketingNounTiếp thị lại người dùng cũWe allocated part of the resources to remarketing.
Scale upPhrasal verbTăng quy mô chiến dịchIf performance is positive, we will scale up quickly.
Zero inPhrasal verbTập trung nhắm mục tiêu chuẩn xácThe new ad set zeroes in on premium customers.
PiggybackVerbĂn theo xu hướng/sự kiệnSmall brands can piggyback on industry expos.
CurateVerbBiên tập, tuyển chọn nội dungShe curates a weekly digest of industry news.
AmplifyVerbKhuếch đại độ phủ truyền thôngStrategic partnerships help amplify brand messaging.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng từ vựng Marketing

Lỗi chia quá khứ cho Phrasal Verbs: Khi chuyển phrasal verb sang quá khứ, người học thường nhầm lẫn thêm đuôi -ed vào giới từ thay vì động từ chính. Ví dụ: viết sai là scale uped hoặc opt ined. Dạng đúng phải là scaled upopted in.

Lỗi bỏ quên giới từ bắt buộc: Các động từ như zero inpiggyback gần như luôn đi kèm giới từ on khi có tân ngữ phía sau. Ví dụ: zero in on target buyers chứ không dùng zero in target buyers.

4. Bài tập ứng dụng ngữ cảnh thực tế

Hãy chọn thuật ngữ thích hợp để hoàn thiện câu trao đổi trong buổi họp chiến dịch dưới đây:

  • 1. Before we increase the daily budget to (scale up / zero in on) the ads, we need to ensure the conversion rate is stable.
  • 2. Our content team will (curate / opt in) top industry reports to build authority on LinkedIn.
  • 3. To maximize visibility, the brand decided to (piggyback on / amplify) the upcoming sports festival.

Đáp án: 1. scale up | 2. curate | 3. piggyback on

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

remarketing n
/ˌriːˈmɑːrkɪtɪŋ/
tiếp thị lại
Our remarketing campaign helped recover abandoned shopping carts. | Chiến dịch tiếp thị lại của chúng tôi đã giúp khôi phục các giỏ hàng bị bỏ quên.
curate v
/ˈkjʊəreɪt/
tuyển chọn và biên tập nội dung
The media team curates high-performing articles for the weekly newsletter. | Đội ngũ truyền thông tuyển chọn các bài viết hiệu quả cao cho bản tin hàng tuần.
opt in v
/ɑːpt ɪn/
đồng ý nhận thông tin quảng cáo
Users must opt in before receiving promotional messages. | Người dùng phải đồng ý nhận thông tin trước khi nhận các tin nhắn quảng cáo.
scale up v
/skeɪl ʌp/
mở rộng quy mô
We decided to scale up our ad spend on video platforms. | Chúng tôi quyết định mở rộng quy mô ngân sách quảng cáo trên các nền tảng video.
zero in v
/ˈzɪəroʊ ɪn/
tập trung nhắm mục tiêu
The new ad set zeroes in on tech-savvy young professionals. | Nhóm quảng cáo mới tập trung nhắm mục tiêu vào các chuyên gia trẻ am hiểu công nghệ.
piggyback v
/ˈpɪɡibæk/
tận dụng, ăn theo xu hướng
Brands often piggyback on viral trends to boost visibility. | Các thương hiệu thường ăn theo những xu hướng lan truyền để tăng độ nhận diện.
amplify v
/ˈæmplɪfaɪ/
khuếch đại, tăng độ phủ
Paid media is used to amplify our organic blog content. | Truyền thông trả phí được sử dụng để khuếch đại nội dung blog tự nhiên của chúng tôi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.