Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

accuse

/əˈkjuːz/

accuse

động từ · verb

  1. buộc tội, cáo buộc

Ví dụ

  • They accused him of taking the money.Họ cáo buộc anh ấy lấy tiền.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi